Bỏ qua
Nirecol
Thời tiết và thiên nhiên
Bộ công cụ thực hành

Thời tiết và thiên nhiên

Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.

32từ

A2

Thời tiết và thiên nhiên

32 từ
le tempsDanh từ giống đực (nm)

thời tiết/thời gian

Quel temps fait-il aujourd'hui ?
Thời tiết hôm nay như thế nào ?
la météoDanh từ giống cái (nf)

dự báo thời tiết

La météo annonce de la pluie.
Dự báo nói có mưa.
il fait beauThành ngữ

thời tiết đẹp

Il fait beau, on sort ?
Trời đẹp quá, chúng ta ra ngoài nhé ?
il fait chaudThành ngữ

trời nóng quá

Il fait très chaud en août.
Trời rất nóng vào tháng 8.
il fait froidThành ngữ

trời lạnh

Il fait froid, mets ton manteau.
Trời lạnh rồi, mặc áo khoác vào đi.
il pleutThành ngữ

trời đang mưa

Prends un parapluie, il pleut.
Lấy ô đi, trời đang mưa.
il neigeThành ngữ

trời đang có tuyết

Il neige sur les Alpes.
Tuyết đang rơi ở dãy Alps.
la pluieDanh từ giống cái (nf)

cơn mưa

La pluie a duré toute la nuit.
Cơn mưa kéo dài suốt đêm.
la neigeDanh từ giống cái (nf)

tuyết

La neige recouvre les montagnes.
Tuyết bao phủ các ngọn núi.
le ventDanh từ giống đực (nm)

gió

Le vent souffle fort aujourd'hui.
Hôm nay gió thổi mạnh quá.
le soleilDanh từ giống đực (nm)

mặt trời

Le soleil se lève à sept heures.
Mặt trời mọc lúc bảy giờ.
le nuageDanh từ giống đực (nm)

đám mây

Le ciel est couvert de nuages.
Bầu trời bị bao phủ bởi những đám mây.
l'orageDanh từ giống đực (nm)

dông

Un orage éclate en fin d'après-midi.
Một cơn bão tan vào buổi chiều muộn.
le brouillardDanh từ giống đực (nm)

sương mù

Conduisez prudemment dans le brouillard.
Lái xe cẩn thận trong sương mù.
le cielDanh từ giống đực (nm)

bầu trời

Le ciel est bleu sans un nuage.
Bầu trời trong xanh không một gợn mây.
le degréDanh từ giống đực (nm)

bằng cấp

Il fait vingt-cinq degrés.
Đó là hai mươi lăm độ.
le parapluieDanh từ giống đực (nm)

Chiếc ô

J'ai oublié mon parapluie dans le bus.
Tôi để quên ô trên xe buýt.
la merDanh từ giống cái (nf)

biển

On passe les vacances au bord de la mer.
Chúng tôi dành những ngày nghỉ bên bờ biển.
la plageDanh từ giống cái (nf)

bãi biển

La plage est pleine en juillet.
Bãi biển đông đúc vào tháng Bảy.
la montagneDanh từ giống cái (nf)

núi

On va à la montagne pour skier.
Chúng tôi lên núi để trượt tuyết.
la forêtDanh từ giống cái (nf)

rừng

Une promenade en forêt le dimanche.
Đi dạo trong rừng vào ngày chủ nhật.
la rivièreDanh từ giống cái (nf)

dòng sông

La rivière traverse le village.
Dòng sông chảy qua làng.
le fleuveDanh từ giống đực (nm)

sông lớn

La Seine est un fleuve.
Sông Seine là một con sông lớn.
le lacDanh từ giống đực (nm)

hồ

Le lac d'Annecy est magnifique.
Hồ Annecy thật tráng lệ.
l'arbreDanh từ giống đực (nm)

cây

Les arbres perdent leurs feuilles.
Cây cối đang rụng lá.
la fleurDanh từ giống cái (nf)

hoa

Il offre des fleurs à sa mère.
Anh tặng hoa cho mẹ.
l'herbeDanh từ giống cái (nf)

cỏ

On s'assoit dans l'herbe.
Chúng tôi ngồi trên bãi cỏ.
la campagneDanh từ giống cái (nf)

nông thôn

Ils vivent à la campagne.
Họ sống ở nông thôn.
l'animalDanh từ giống đực (nm)

động vật

Les animaux sont interdits dans ce parc.
Động vật không được phép vào công viên này.
le chienDanh từ giống đực (nm)

chó

Le chien du voisin aboie la nuit.
Con chó nhà hàng xóm sủa vào ban đêm.
le chatDanh từ giống đực (nm)

con mèo

Le chat dort au soleil.
Con mèo ngủ dưới ánh mặt trời.
l'oiseauDanh từ giống đực (nm)

chim

Les oiseaux chantent au printemps.
Tiếng chim hót vào mùa xuân.

Tài nguyên