Thời tiết và thiên nhiên
Bộ công cụ thực hành
Thời tiết và thiên nhiên
Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.
A2
Thời tiết và thiên nhiên
le tempsDanh từ giống đực (nm)
thời tiết/thời gian
Quel temps fait-il aujourd'hui ?Thời tiết hôm nay như thế nào ?
la météoDanh từ giống cái (nf)
dự báo thời tiết
La météo annonce de la pluie.Dự báo nói có mưa.
il fait beauThành ngữ
thời tiết đẹp
Il fait beau, on sort ?Trời đẹp quá, chúng ta ra ngoài nhé ?
il fait chaudThành ngữ
trời nóng quá
Il fait très chaud en août.Trời rất nóng vào tháng 8.
il fait froidThành ngữ
trời lạnh
Il fait froid, mets ton manteau.Trời lạnh rồi, mặc áo khoác vào đi.
il pleutThành ngữ
trời đang mưa
Prends un parapluie, il pleut.Lấy ô đi, trời đang mưa.
il neigeThành ngữ
trời đang có tuyết
Il neige sur les Alpes.Tuyết đang rơi ở dãy Alps.
la pluieDanh từ giống cái (nf)
cơn mưa
La pluie a duré toute la nuit.Cơn mưa kéo dài suốt đêm.
la neigeDanh từ giống cái (nf)
tuyết
La neige recouvre les montagnes.Tuyết bao phủ các ngọn núi.
le ventDanh từ giống đực (nm)
gió
Le vent souffle fort aujourd'hui.Hôm nay gió thổi mạnh quá.
le soleilDanh từ giống đực (nm)
mặt trời
Le soleil se lève à sept heures.Mặt trời mọc lúc bảy giờ.
le nuageDanh từ giống đực (nm)
đám mây
Le ciel est couvert de nuages.Bầu trời bị bao phủ bởi những đám mây.
l'orageDanh từ giống đực (nm)
dông
Un orage éclate en fin d'après-midi.Một cơn bão tan vào buổi chiều muộn.
le brouillardDanh từ giống đực (nm)
sương mù
Conduisez prudemment dans le brouillard.Lái xe cẩn thận trong sương mù.
le cielDanh từ giống đực (nm)
bầu trời
Le ciel est bleu sans un nuage.Bầu trời trong xanh không một gợn mây.
le degréDanh từ giống đực (nm)
bằng cấp
Il fait vingt-cinq degrés.Đó là hai mươi lăm độ.
le parapluieDanh từ giống đực (nm)
Chiếc ô
J'ai oublié mon parapluie dans le bus.Tôi để quên ô trên xe buýt.
la merDanh từ giống cái (nf)
biển
On passe les vacances au bord de la mer.Chúng tôi dành những ngày nghỉ bên bờ biển.
la plageDanh từ giống cái (nf)
bãi biển
La plage est pleine en juillet.Bãi biển đông đúc vào tháng Bảy.
la montagneDanh từ giống cái (nf)
núi
On va à la montagne pour skier.Chúng tôi lên núi để trượt tuyết.
la forêtDanh từ giống cái (nf)
rừng
Une promenade en forêt le dimanche.Đi dạo trong rừng vào ngày chủ nhật.
la rivièreDanh từ giống cái (nf)
dòng sông
La rivière traverse le village.Dòng sông chảy qua làng.
le fleuveDanh từ giống đực (nm)
sông lớn
La Seine est un fleuve.Sông Seine là một con sông lớn.
le lacDanh từ giống đực (nm)
hồ
Le lac d'Annecy est magnifique.Hồ Annecy thật tráng lệ.
l'arbreDanh từ giống đực (nm)
cây
Les arbres perdent leurs feuilles.Cây cối đang rụng lá.
la fleurDanh từ giống cái (nf)
hoa
Il offre des fleurs à sa mère.Anh tặng hoa cho mẹ.
l'herbeDanh từ giống cái (nf)
cỏ
On s'assoit dans l'herbe.Chúng tôi ngồi trên bãi cỏ.
la campagneDanh từ giống cái (nf)
nông thôn
Ils vivent à la campagne.Họ sống ở nông thôn.
l'animalDanh từ giống đực (nm)
động vật
Les animaux sont interdits dans ce parc.Động vật không được phép vào công viên này.
le chienDanh từ giống đực (nm)
chó
Le chien du voisin aboie la nuit.Con chó nhà hàng xóm sủa vào ban đêm.
le chatDanh từ giống đực (nm)
con mèo
Le chat dort au soleil.Con mèo ngủ dưới ánh mặt trời.
l'oiseauDanh từ giống đực (nm)
chim
Les oiseaux chantent au printemps.Tiếng chim hót vào mùa xuân.
Tài nguyên
Thư viện từ vựng
Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.
Bộ công cụ thực hành
Từ điển
Các cụm từ sinh tồn cho các tình huống thực tế, có ghi chú âm thanh và thực tế.
Bộ công cụ thực hành
Cách chia động từ
Các động từ chính được liên hợp ở các thì hữu ích nhất - hãy nhấn vào bất kỳ dạng nào để nghe.
Bộ công cụ thực hành
Huấn luyện viên số
Luyện các con số nổi tiếng của Pháp : nghe hoặc đọc, sau đó gõ các chữ số.