Nirecol
Thư viện từ vựng
Bộ công cụ thực hành

Thư viện từ vựng

Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.

751từ
20Thư viện từ vựng

A0

Thiết yếu và phép lịch sự

40 từ
bonjourThán từ

xin chào/chúc một ngày tốt lành

Bonjour, comment allez-vous ?
Xin chào bạn khoẻ không ?
bonsoirThán từ

Chào buổi tối

Bonsoir, madame Dupont.
Chào buổi tối, bà Dupont.
salutThán từ

xin chào/tạm biệt (không trang trọng)

Salut Paul, ça va ?
Chào Paul, bạn khỏe không ?
au revoirThán từ

tạm biệt

Au revoir et bonne journée !
Tạm biệt và chúc một ngày tốt lành !
à bientôtThành ngữ

hẹn gặp lại bạn sớm

Merci pour tout, à bientôt !
Cảm ơn vì tất cả mọi thứ, hẹn gặp lại !
à demainThành ngữ

hẹn gặp bạn vào ngày mai

Je pars, à demain !
Tôi đi đây, hẹn gặp lại vào ngày mai !
merciThán từ

Cảm ơn

Merci beaucoup pour votre aide.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn.
de rienThành ngữ

không có gì

— Merci ! — De rien.
- Cảm ơn ! — Không có gì.
je vous en prieThành ngữ

không có gì (trang trọng)

— Merci, monsieur. — Je vous en prie.
- Cảm ơn ngài. - Không có gì.
s'il vous plaîtThành ngữ

làm ơn (trang trọng)

Un café, s'il vous plaît.
Làm ơn cho một ly cà phê.
s'il te plaîtThành ngữ

làm ơn (không trang trọng)

Passe-moi le sel, s'il te plaît.
Làm ơn đưa cho tôi muối.
pardonThán từ

xin lỗi/ thứ lỗi cho tôi

Pardon, je suis en retard.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
excusez-moiThành ngữ

xin lỗi (trang trọng)

Excusez-moi, où est la gare ?
Xin lỗi, nhà ga ở đâu ?
désolé / désoléeTính từ

Xin lỗi

Je suis désolé pour le retard.
Tôi xin lỗi vì sự chậm trễ.
ouiTrạng từ

Đúng

Oui, bien sûr.
Vâng tất nhiên.
nonTrạng từ

KHÔNG

Non, merci.
Không, cảm ơn bạn.
peut-êtreTrạng từ

Có lẽ

Peut-être demain, je ne sais pas.
Có lẽ ngày mai, tôi không biết.
d'accordThành ngữ

được / đồng ý

D'accord, on se voit à midi.
Được rồi, chúng ta sẽ gặp nhau vào buổi trưa.
bien sûrThành ngữ

tất nhiên rồi

Bien sûr, avec plaisir !
Tất nhiên, với niềm vui !
voilàThán từ

đây rồi/bạn đi đây

Voilà votre monnaie.
Đây là sự thay đổi của bạn.
bienvenueThán từ

Chào mừng

Bienvenue en France !
Chào mừng đến với nước Pháp !
bonne journéeThành ngữ

Chúc một ngày tốt lành

Au revoir, bonne journée !
Tạm biệt, chúc một ngày tốt lành !
bonne nuitThành ngữ

Chúc ngủ ngon

Bonne nuit, dors bien.
Chúc ngủ ngon, ngủ ngon.
bon appétitThành ngữ

thưởng thức bữa ăn của bạn

Le dîner est servi, bon appétit !
Bữa tối được phục vụ, hãy thưởng thức bữa ăn của bạn !
santéThán từ

chúc mừng

On lève nos verres : santé !
Chúng tôi nâng ly : chúc mừng !
félicitationsThán từ

Chúc mừng

Félicitations pour ton nouveau travail !
Xin chúc mừng công việc mới của bạn !
attentionThán từ

coi chừng/cẩn thận

Attention, la route est glissante.
Cẩn thận, đường trơn trượt.
ça vaThành ngữ

Bạn khỏe không ? / Tôi ổn

— Ça va ? — Ça va bien, merci.
- Bạn có khỏe không ? — Tôi ổn, cảm ơn.
commentTrạng từ

Làm sao

Comment tu t'appelles ?
Tên bạn là gì ?
pourquoiTrạng từ

Tại sao

Pourquoi tu apprends le français ?
Tại sao bạn học tiếng Pháp ?
parce queLiên từ

bởi vì

J'apprends le français parce que j'habite à Paris.
Tôi đang học tiếng Pháp vì tôi sống ở Paris.
Trạng từ

Ở đâu

Où sont les toilettes ?
Nhà vệ sinh ở đâu ?
quandTrạng từ

khi

Quand est-ce que tu arrives ?
Khi nào bạn đến ?
quiĐại từ

Ai

Qui est cette personne ?
Người đó là ai ?
quoiĐại từ

C'est quoi, ça ?
Đó là cái gì vậy ?
combienTrạng từ

bao nhiêu / bao nhiêu

Ça coûte combien ?
Nó có giá bao nhiêu ?
monsieurDanh từ giống đực (nm)

thưa ngài / ông

Bonjour, monsieur Martin.
Xin chào, ông Martin.
madameDanh từ giống cái (nf)

thưa bà / bà

Merci, madame.
Cảm ơn, thưa bà.
je ne comprends pasThành ngữ

Tôi không hiểu

Pardon, je ne comprends pas. Vous pouvez répéter ?
Xin lỗi, tôi không hiểu. Bạn có thể lặp lại được không ?
je ne sais pasThành ngữ

tôi không biết

— Où est Paul ? — Je ne sais pas.
– Paul ở đâu ? – Tôi không biết.

A0

Thời gian, ngày và tháng

48 từ
lundiDanh từ giống đực (nm)

Thứ hai

Le cours commence lundi.
Lớp học bắt đầu vào thứ Hai.
mardiDanh từ giống đực (nm)

Thứ ba

Mardi, je travaille tard.
Vào thứ ba tôi làm việc muộn.
mercrediDanh từ giống đực (nm)

Thứ Tư

Mercredi, les enfants ne vont pas à l'école.
Vào thứ Tư bọn trẻ không đi học.
jeudiDanh từ giống đực (nm)

Thứ năm

On a une réunion jeudi matin.
Chúng tôi có cuộc họp vào sáng thứ Năm.
vendrediDanh từ giống đực (nm)

Thứ sáu

Vendredi soir, on va au cinéma.
Tối thứ Sáu chúng tôi sẽ đi xem phim.
samediDanh từ giống đực (nm)

Thứ bảy

Samedi, je fais le marché.
Vào thứ bảy tôi đi chợ mua sắm.
dimancheDanh từ giống đực (nm)

Chủ nhật

Le dimanche, tout est fermé.
Vào Chủ nhật mọi thứ đều đóng cửa.
le jourDanh từ giống đực (nm)

ngày

Quel jour sommes-nous ?
Hôm nay là ngày gì ?
la semaineDanh từ giống cái (nf)

tuần

Je fais du sport trois fois par semaine.
Tôi chơi thể thao ba lần một tuần.
le week-endDanh từ giống đực (nm)

ngày cuối tuần

Bon week-end à tous !
Chúc mọi người cuối tuần vui vẻ!
le moisDanh từ giống đực (nm)

tháng

Le loyer est de 800 euros par mois.
Giá thuê là 800 euro mỗi tháng.
l'annéeDanh từ giống cái (nf)

năm

Bonne année !
CHÚC MỪNG NĂM MỚI !
janvierDanh từ giống đực (nm)

Tháng Một

En janvier, il fait très froid.
Vào tháng Giêng trời rất lạnh.
févrierDanh từ giống đực (nm)

Tháng hai

Son anniversaire est en février.
Sinh nhật của cô ấy là vào tháng Hai.
marsDanh từ giống đực (nm)

Bước đều

Le printemps commence en mars.
Mùa xuân bắt đầu vào tháng ba.
avrilDanh từ giống đực (nm)

Tháng tư

En avril, ne te découvre pas d'un fil.
Tháng Tư không đổ một lớp (tục ngữ Pháp).
maiDanh từ giống đực (nm)

Có thể

Il y a beaucoup de jours fériés en mai.
Có nhiều ngày nghỉ lễ trong tháng Năm.
juinDanh từ giống đực (nm)

Tháng sáu

Les examens ont lieu en juin.
Kỳ thi diễn ra vào tháng Sáu.
juilletDanh từ giống đực (nm)

Tháng bảy

Le 14 juillet est la fête nationale.
Ngày 14 tháng 7 là ngày lễ quốc gia.
aoûtDanh từ giống đực (nm)

Tháng tám

En août, Paris est très calme.
Tháng 8, Paris rất yên tĩnh.
septembreDanh từ giống đực (nm)

Tháng 9

La rentrée est en septembre.
Ngày tựu trường là vào tháng 9.
octobreDanh từ giống đực (nm)

tháng mười

En octobre, les feuilles tombent.
Tháng mười lá rơi.
novembreDanh từ giống đực (nm)

Tháng mười một

Il pleut souvent en novembre.
Trời thường mưa vào tháng 11.
décembreDanh từ giống đực (nm)

Tháng 12

Noël est le 25 décembre.
Giáng sinh là vào ngày 25 tháng 12.
le printempsDanh từ giống đực (nm)

mùa xuân

Au printemps, les fleurs poussent.
Vào mùa xuân hoa nở.
l'étéDanh từ giống đực (nm)

mùa hè

En été, on va à la plage.
Vào mùa hè chúng tôi đi biển.
l'automneDanh từ giống đực (nm)

mùa thu

En automne, il fait plus frais.
Vào mùa thu trời mát hơn.
l'hiverDanh từ giống đực (nm)

mùa đông

En hiver, la nuit tombe tôt.
Vào mùa đông, màn đêm buông xuống sớm.
aujourd'huiTrạng từ

Hôm nay

Aujourd'hui, c'est mon premier jour de travail.
Hôm nay là ngày đầu tiên tôi đi làm.
demainTrạng từ

Ngày mai

Demain, je me lève à six heures.
Ngày mai tôi thức dậy lúc sáu giờ.
hierTrạng từ

Hôm qua

Hier, j'ai visité le Louvre.
Hôm qua tôi đã đến thăm bảo tàng Louvre.
maintenantTrạng từ

Hiện nay

On part maintenant ou on attend ?
Chúng ta đi bây giờ hay chờ đợi ?
tôtTrạng từ

sớm

Je me couche tôt en semaine.
Tôi đi ngủ sớm vào các ngày trong tuần.
tardTrạng từ

muộn

Il rentre tard ce soir.
Tối nay anh ấy sẽ về nhà muộn.
toujoursTrạng từ

luôn luôn

Elle arrive toujours à l'heure.
Cô ấy luôn đến đúng giờ.
souventTrạng từ

thường

Nous mangeons souvent ensemble.
Chúng tôi thường ăn cùng nhau.
parfoisTrạng từ

Thỉnh thoảng

Parfois, je travaille de la maison.
Đôi khi tôi làm việc ở nhà.
jamaisTrạng từ

không bao giờ

Je ne bois jamais de café le soir.
Tôi không bao giờ uống cà phê vào buổi tối.
l'heureDanh từ giống cái (nf)

giờ / lần

Quelle heure est-il ?
Bây giờ là mấy giờ?
la minuteDanh từ giống cái (nf)

phút

Le train part dans cinq minutes.
Tàu khởi hành trong năm phút nữa.
midiDanh từ giống đực (nm)

buổi trưa

On déjeune à midi.
Chúng tôi ăn trưa vào buổi trưa.
minuitDanh từ giống đực (nm)

nửa đêm

Le bus s'arrête à minuit.
Xe buýt dừng lúc nửa đêm.
le matinDanh từ giống đực (nm)

buổi sáng

Le matin, je prends un thé.
Buổi sáng tôi uống trà.
l'après-midiDanh từ giống đực (nm)

buổi chiều

L'après-midi, il y a moins de monde.
Buổi chiều có ít người hơn.
le soirDanh từ giống đực (nm)

buổi tối

Le soir, on regarde un film.
Buổi tối chúng tôi xem phim.
la nuitDanh từ giống cái (nf)

đêm

La nuit, la ville est silencieuse.
Đêm thành phố vắng lặng.
en retardThành ngữ

muộn (không đúng giờ)

Le train est en retard de dix minutes.
Tàu trễ mười phút.
à l'heureThành ngữ

on time

Essayez d'arriver à l'heure.
Hãy cố gắng đến đúng giờ.

A0

Con người và gia đình

32 từ
l'hommeDanh từ giống đực (nm)

người đàn ông

Cet homme est très grand.
Người đàn ông đó rất cao.
la femmeDanh từ giống cái (nf)

người phụ nữ / người vợ

Une femme attend devant la porte.
Một người phụ nữ đang đợi ở cửa.
l'enfantDanh từ giống đực (nm)

đứa trẻ

Les enfants jouent dans le parc.
Bọn trẻ đang chơi trong công viên.
le bébéDanh từ giống đực (nm)

Đứa bé

Le bébé dort enfin.
Đứa bé cuối cùng cũng ngủ.
la filleDanh từ giống cái (nf)

cô gái / con gái

Leur fille a huit ans.
Con gái của họ tám tuổi.
le garçonDanh từ giống đực (nm)

con trai

Un petit garçon court dans la rue.
Một cậu bé đang chạy trên đường phố.
le filsDanh từ giống đực (nm)

con trai

Son fils étudie à Lyon.
Con trai cô học ở Lyon.
la mèreDanh từ giống cái (nf)

mẹ

Ma mère habite en Inde.
Mẹ tôi sống ở Ấn Độ.
le pèreDanh từ giống đực (nm)

bố

Mon père cuisine très bien.
Bố tôi nấu ăn rất ngon.
les parentsdanh từ (số nhiều)

cha mẹ

Mes parents arrivent samedi.
Bố mẹ tôi đến vào thứ bảy.
la sœurDanh từ giống cái (nf)

em gái

J'ai une sœur et un frère.
Tôi có một chị gái và một anh trai.
le frèreDanh từ giống đực (nm)

anh trai

Mon frère est plus jeune que moi.
Anh trai tôi trẻ hơn tôi.
la grand-mèreDanh từ giống cái (nf)

bà nội

Ma grand-mère fait des crêpes délicieuses.
Bà tôi làm bánh crepe ngon.
le grand-pèreDanh từ giống đực (nm)

ông nội

Mon grand-père raconte de belles histoires.
Ông tôi kể những câu chuyện đáng yêu.
l'oncleDanh từ giống đực (nm)

chú

Mon oncle vit à Marseille.
Chú tôi sống ở Marseille.
la tanteDanh từ giống cái (nf)

Ma tante vient dîner ce soir.
Tối nay dì tôi sẽ tới ăn tối.
le cousin / la cousineDanh từ giống đực (nm)

anh em họ

Mes cousins habitent au Canada.
Anh em họ của tôi sống ở Canada.
le mariDanh từ giống đực (nm)

chồng

Son mari travaille à l'hôpital.
Chồng cô làm việc ở bệnh viện.
le voisin / la voisineDanh từ giống đực (nm)

hàng xóm

Nos voisins sont très sympathiques.
Hàng xóm của chúng tôi rất thân thiện.
l'ami / l'amieDanh từ giống đực (nm)

người bạn

C'est mon meilleur ami.
Anh ấy là người bạn tốt nhất của tôi.
le copain / la copineDanh từ giống đực (nm)

bạn bè/bạn trai/bạn gái

Elle sort avec ses copines ce soir.
Cô ấy sẽ đi chơi với bạn bè tối nay.
les gensdanh từ (số nhiều)

mọi người

Il y a beaucoup de gens dans le métro.
Có rất nhiều người trong tàu điện ngầm.
la personneDanh từ giống cái (nf)

người

Cette personne parle trois langues.
Người này nói được ba thứ tiếng.
le nomDanh từ giống đực (nm)

tên / họ

Quel est votre nom de famille ?
Họ của bạn là gì ?
le prénomDanh từ giống đực (nm)

tên đầu tiên

Mon prénom est Nirmal.
Tên đầu tiên của tôi là Nirmal.
l'âgeDanh từ giống đực (nm)

tuổi

Quel âge avez-vous ?
Bạn bao nhiêu tuổi ?
jeuneTính từ

trẻ

Elle est encore très jeune.
Cô ấy vẫn còn rất trẻ.
vieux / vieilleTính từ

Un vieux monsieur nourrit les pigeons.
Một ông già đang cho chim bồ câu ăn.
marié / mariéeTính từ

đã cưới

Ils sont mariés depuis dix ans.
Họ đã kết hôn được mười năm.
célibataireTính từ

đơn

Il est célibataire et vit seul.
Anh ấy độc thân và sống một mình.
le rendez-vousDanh từ giống đực (nm)

cuộc hẹn/ngày

J'ai rendez-vous chez le médecin à quinze heures.
Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ lúc 3 giờ chiều.
la familleDanh từ giống cái (nf)

gia đình

Toute la famille se réunit à Noël.
Cả gia đình quây quần bên nhau vào dịp Giáng sinh.

A1

Đồ ăn và thức uống

47 từ
le painDanh từ giống đực (nm)

bánh mỳ

J'achète le pain à la boulangerie.
Tôi mua bánh mì ở tiệm bánh.
la baguetteDanh từ giống cái (nf)

bánh mì baguette

Une baguette bien cuite, s'il vous plaît.
Làm ơn cho tôi một cái bánh mì baguette nướng ngon.
le croissantDanh từ giống đực (nm)

bánh sừng bò

Je prends un croissant au beurre.
Tôi sẽ ăn bánh sừng bò bơ.
le fromageDanh từ giống đực (nm)

phô mai

La France a plus de mille fromages.
Pháp có hơn một nghìn loại pho mát.
le laitDanh từ giống đực (nm)

sữa

Il reste du lait dans le frigo ?
Có còn sữa trong tủ lạnh không ?
le beurreDanh từ giống đực (nm)

Du pain avec du beurre et de la confiture.
Bánh mì bơ và mứt.
l'œufDanh từ giống đực (nm)

trứng

Je voudrais six œufs, s'il vous plaît.
Làm ơn cho tôi sáu quả trứng.
la viandeDanh từ giống cái (nf)

thịt

Elle ne mange pas de viande.
Cô ấy không ăn thịt.
le pouletDanh từ giống đực (nm)

thịt gà

Ce soir, on mange du poulet au riz.
Tối nay chúng ta sẽ ăn gà với cơm.
le poissonDanh từ giống đực (nm)

Le poisson est très frais au marché.
Cá ở chợ rất tươi.
le rizDanh từ giống đực (nm)

cơm

Le riz basmati sent très bon.
Gạo Basmati có mùi rất thơm.
les pâtesdanh từ (số nhiều)

mì ống

Les enfants adorent les pâtes.
Bọn trẻ thích mì ống.
la soupeDanh từ giống cái (nf)

canh

Une soupe chaude, parfaite en hiver.
Súp nóng, hoàn hảo vào mùa đông.
la saladeDanh từ giống cái (nf)

sa-lát/rau diếp

Je prends une salade en entrée.
Tôi sẽ dùng món salad để khai vị.
le légumeDanh từ giống đực (nm)

rau quả

Mangez cinq fruits et légumes par jour.
Ăn năm loại trái cây và rau quả mỗi ngày.
la pomme de terreDanh từ giống cái (nf)

khoai tây

Des pommes de terre rôties au four.
Khoai tây nướng trong lò.
la tomateDanh từ giống cái (nf)

cà chua

Une salade de tomates avec du basilic.
Salad cà chua với húng quế.
la carotteDanh từ giống cái (nf)

cà rốt

Les carottes râpées sont une entrée classique.
Cà rốt nghiền là món khai vị cổ điển.
l'oignonDanh từ giống đực (nm)

củ hành

La soupe à l'oignon est une spécialité française.
Súp hành tây là đặc sản của Pháp.
l'ailDanh từ giống đực (nm)

tỏi

Ajoutez une gousse d'ail.
Thêm một tép tỏi.
le fruitDanh từ giống đực (nm)

hoa quả

Je prends un fruit comme dessert.
Tôi có một miếng trái cây để tráng miệng.
la pommeDanh từ giống cái (nf)

quả táo

Une tarte aux pommes maison.
Một chiếc bánh táo tự làm.
la bananeDanh từ giống cái (nf)

chuối

Il mange une banane avant le sport.
Anh ấy ăn một quả chuối trước khi chơi thể thao.
l'orangeDanh từ giống cái (nf)

quả cam

Un jus d'orange pressée, s'il vous plaît.
Làm ơn cho một ly nước cam mới vắt.
la fraiseDanh từ giống cái (nf)

quả dâu

Les fraises arrivent au printemps.
Dâu tây đến vào mùa xuân.
le citronDanh từ giống đực (nm)

chanh vàng

Un peu de citron dans le thé ?
Một chút chanh trong trà của bạn ?
le sucreDanh từ giống đực (nm)

đường

Sans sucre pour moi, merci.
Không có đường cho tôi, cảm ơn.
le selDanh từ giống đực (nm)

muối

Il manque un peu de sel.
Nó cần một chút muối.
le poivreDanh từ giống đực (nm)

hạt tiêu

Sel et poivre sont sur la table.
Muối và hạt tiêu ở trên bàn.
l'huileDanh từ giống cái (nf)

dầu

Une cuillère d'huile d'olive.
Một thìa dầu ô liu.
l'eauDanh từ giống cái (nf)

Nước

Une carafe d'eau, s'il vous plaît.
Làm ơn cho một bình nước.
le caféDanh từ giống đực (nm)

cà phê

Je bois deux cafés par jour.
Tôi uống hai ly cà phê mỗi ngày.
le théDanh từ giống đực (nm)

trà

Un thé vert sans sucre.
Trà xanh không đường.
le jusDanh từ giống đực (nm)

nước ép

Un jus de pomme pour le petit.
Nước táo cho bé.
le vinDanh từ giống đực (nm)

rượu

Un verre de vin rouge avec le fromage.
Một ly rượu vang đỏ với pho mát.
la bièreDanh từ giống cái (nf)

bia

Une bière pression, s'il vous plaît.
Làm ơn cho một cốc bia tươi.
le gâteauDanh từ giống đực (nm)

bánh ngọt

Elle prépare un gâteau au chocolat.
Cô ấy đang làm một chiếc bánh sô cô la.
le chocolatDanh từ giống đực (nm)

sôcôla

Un chocolat chaud en hiver, quel bonheur !
Một cốc sôcôla nóng vào mùa đông, thật là một niềm vui !
la glaceDanh từ giống cái (nf)

kem

Deux boules de glace à la vanille.
Hai muỗng kem vani.
le petit-déjeunerDanh từ giống đực (nm)

bữa sáng

Le petit-déjeuner est servi de 7 h à 10 h.
Bữa sáng được phục vụ từ 7 đến 10 giờ sáng.
le déjeunerDanh từ giống đực (nm)

bữa trưa

On se retrouve pour le déjeuner ?
Chúng ta gặp nhau để ăn trưa nhé ?
le dînerDanh từ giống đực (nm)

bữa tối

Le dîner est prêt à vingt heures.
Bữa tối đã sẵn sàng lúc 8 giờ tối.
le goûterDanh từ giống đực (nm)

bữa ăn nhẹ buổi chiều

Les enfants prennent leur goûter à seize heures.
Bọn trẻ ăn nhẹ vào lúc 4 giờ chiều.
délicieux / délicieuseTính từ

thơm ngon

Ce plat est vraiment délicieux !
Món ăn này thực sự rất ngon !
frais / fraîcheTính từ

tươi/mát

Des légumes frais du marché.
Rau tươi từ chợ.
avoir faimThành ngữ

bị đói

J'ai très faim, on mange ?
Tôi đói quá, chúng ta ăn nhé ?
avoir soifThành ngữ

khát nước

Tu as soif ? Il y a de l'eau fraîche.
Bạn có khát không ? Có nước lạnh.

A1

Quán cà phê và nhà hàng

30 từ
le restaurantDanh từ giống đực (nm)

nhà hàng

Ce restaurant est complet ce soir.
Nhà hàng này tối nay đông lắm.
la carteDanh từ giống cái (nf)

menu (à la carte)

La carte, s'il vous plaît.
Thực đơn, xin vui lòng.
le menuDanh từ giống đực (nm)

thiết lập thực đơn

Le menu du jour est à quinze euros.
Thực đơn cố định trong ngày là mười lăm euro.
l'entréeDanh từ giống cái (nf)

món khai vị

En entrée, je prends la soupe.
Để bắt đầu, tôi sẽ ăn súp.
le platDanh từ giống đực (nm)

món ăn/món chính

Quel est le plat du jour ?
Món ăn trong ngày là gì ?
le dessertDanh từ giống đực (nm)

món tráng miệng

Comme dessert, une crème brûlée.
Món tráng miệng là kem brûlée.
le serveur / la serveuseDanh từ giống đực (nm)

bồi bàn/ bồi bàn

Le serveur apporte les boissons.
Người phục vụ mang đồ uống tới.
l'additionDanh từ giống cái (nf)

hóa đơn

L'addition, s'il vous plaît !
Xin vui lòng cho hóa đơn !
le pourboireDanh từ giống đực (nm)

mẹo

Le service est compris, le pourboire est libre.
Dịch vụ được bao gồm ; tiền boa là tùy chọn.
réserverĐộng từ

để đặt/đặt trước

Je voudrais réserver une table pour deux.
Tôi muốn đặt một bàn cho hai người.
commanderĐộng từ

đặt hàng

Vous êtes prêts à commander ?
Bạn đã sẵn sàng đặt hàng chưa ?
je voudraisThành ngữ

tôi muốn

Je voudrais un café allongé.
Tôi muốn một ly cà phê dài.
sur placeThành ngữ

vì ở đây

Sur place ou à emporter ?
Để ở đây hay mang đi ?
à emporterThành ngữ

mang đi

Deux sandwichs à emporter, s'il vous plaît.
Xin vui lòng mang đi hai chiếc bánh sandwich.
le verreDanh từ giống đực (nm)

thủy tinh

Un verre de vin blanc.
Một ly rượu vang trắng.
la bouteilleDanh từ giống cái (nf)

cái chai

Une bouteille d'eau gazeuse.
Một chai nước lấp lánh.
la tasseDanh từ giống cái (nf)

tách

Une tasse de thé bien chaude.
Một tách trà nóng thơm ngon.
l'assietteDanh từ giống cái (nf)

đĩa

L'assiette de fromages est généreuse.
Đĩa phô mai rất hào phóng.
la fourchetteDanh từ giống cái (nf)

cái nĩa

Il manque une fourchette sur la table.
Một cái nĩa bị thiếu trên bàn.
le couteauDanh từ giống đực (nm)

dao

Ce couteau ne coupe pas bien.
Con dao này cắt không tốt.
la cuillèreDanh từ giống cái (nf)

thìa

Une petite cuillère pour le café.
Một thìa cà phê cho cà phê.
la servietteDanh từ giống cái (nf)

khăn ăn/khăn ăn

Voici votre serviette, monsieur.
Khăn ăn của ngài đây, thưa ngài.
végétarien / végétarienneTính từ

người ăn chay

Vous avez des plats végétariens ?
Bạn có món ăn chay không ?
la terrasseDanh từ giống cái (nf)

sân thượng/chỗ ngồi ngoài trời

On s'installe en terrasse ?
Chúng ta ngồi bên ngoài nhé ?
la boulangerieDanh từ giống cái (nf)

tiệm bánh

La boulangerie ouvre à sept heures.
Tiệm bánh mở cửa lúc bảy giờ.
la pâtisserieDanh từ giống cái (nf)

cửa hàng bánh ngọt/bánh ngọt

Cette pâtisserie fait des éclairs incroyables.
Cửa hàng bánh ngọt này làm ra những chiếc bánh éclair tuyệt vời.
bien cuitThành ngữ

làm tốt lắm (nấu ăn)

Le steak, bien cuit, s'il vous plaît.
Làm ơn làm món bít tết ngon quá.
à pointThành ngữ

vừa (nấu ăn)

Pour moi, la viande à point.
Đối với tôi, thịt vừa.
goûterĐộng từ

nếm thử

Vous voulez goûter le vin ?
Bạn có muốn nếm thử rượu vang không ?
c'était délicieuxThành ngữ

nó rất ngon

Merci, c'était délicieux !
Cảm ơn bạn, nó rất ngon !

A1

Nhà ở và chỗ ở

40 từ
la maisonDanh từ giống cái (nf)

căn nhà

Ils ont une maison avec un jardin.
Họ có một ngôi nhà có vườn.
l'appartementDanh từ giống đực (nm)

căn hộ/căn hộ

Je cherche un appartement à louer.
Tôi đang tìm một căn hộ để thuê.
le studioDanh từ giống đực (nm)

căn hộ studio

Un studio meublé près du métro.
Một studio đầy đủ tiện nghi gần tàu điện ngầm.
la pièceDanh từ giống cái (nf)

phòng

Un appartement de trois pièces.
Một căn hộ ba phòng.
la chambreDanh từ giống cái (nf)

phòng ngủ

La chambre donne sur la cour.
Phòng ngủ nhìn ra sân.
le salonDanh từ giống đực (nm)

phòng khách

On regarde la télé dans le salon.
Chúng tôi xem TV trong phòng khách.
la cuisineDanh từ giống cái (nf)

nhà bếp/nấu ăn

La cuisine est équipée.
Nhà bếp được trang bị đầy đủ.
la salle de bainsDanh từ giống cái (nf)

phòng tắm

La salle de bains a une douche.
Phòng tắm có vòi sen.
les toilettesdanh từ (số nhiều)

nhà vệ sinh

Les toilettes sont au fond du couloir.
Nhà vệ sinh nằm ở cuối hành lang.
le couloirDanh từ giống đực (nm)

hành lang/hành lang

Le couloir est un peu sombre.
Hành lang hơi tối.
l'escalierDanh từ giống đực (nm)

cầu thang

Prenez l'escalier, l'ascenseur est en panne.
Đi cầu thang bộ, thang máy bị hỏng.
l'ascenseurDanh từ giống đực (nm)

thang máy/thang máy

L'ascenseur monte au sixième étage.
Thang máy đi lên tầng sáu.
l'étageDanh từ giống đực (nm)

tầng/tầng

J'habite au troisième étage.
Tôi sống ở tầng ba.
le rez-de-chausséeDanh từ giống đực (nm)

tầng trệt

La boîte aux lettres est au rez-de-chaussée.
Hộp thư nằm ở tầng trệt.
la porteDanh từ giống cái (nf)

cửa

Fermez la porte à clé en partant.
Khóa cửa khi bạn rời đi.
la fenêtreDanh từ giống cái (nf)

cửa sổ

Ouvre la fenêtre, il fait chaud.
Mở cửa sổ ra, trời nóng quá.
la cléDanh từ giống cái (nf)

chìa khóa

J'ai perdu mes clés !
Tôi bị mất chìa khóa !
le litDanh từ giống đực (nm)

giường

Le lit est très confortable.
Chiếc giường rất thoải mái.
la tableDanh từ giống cái (nf)

bàn

Mettez les assiettes sur la table.
Đặt những chiếc đĩa lên bàn.
la chaiseDanh từ giống cái (nf)

cái ghế

Il manque une chaise pour l'invité.
Chúng tôi đang thiếu một chiếc ghế cho khách.
le canapéDanh từ giống đực (nm)

ghế sofa

Le chat dort sur le canapé.
Con mèo ngủ trên ghế sofa.
l'armoireDanh từ giống cái (nf)

tủ quần áo

Range tes vêtements dans l'armoire.
Hãy cất quần áo của bạn vào tủ quần áo.
le frigoDanh từ giống đực (nm)

tủ lạnh

Le frigo est presque vide.
Tủ lạnh gần như trống rỗng.
le fourDanh từ giống đực (nm)

lò vi sóng

Le gâteau est dans le four.
Bánh đang ở trong lò.
la machine à laverDanh từ giống cái (nf)

máy giặt

La machine à laver fait du bruit.
Máy giặt ồn ào.
la doucheDanh từ giống cái (nf)

vòi sen

Je prends une douche rapide.
Tôi đang tắm nhanh.
le miroirDanh từ giống đực (nm)

gương

Il y a un grand miroir dans l'entrée.
Có một tấm gương lớn ở hành lang.
la lampeDanh từ giống cái (nf)

đèn

Allume la lampe du bureau.
Bật đèn bàn.
le loyerDanh từ giống đực (nm)

thuê

Le loyer est payable le premier du mois.
Tiền thuê nhà phải trả vào ngày đầu tiên của tháng.
le propriétaireDanh từ giống đực (nm)

chủ sở hữu/chủ nhà

Le propriétaire fait visiter l'appartement.
Chính chủ đang cho xem căn hộ.
le locataireDanh từ giống đực (nm)

người thuê nhà

Les locataires signent le bail.
Người thuê nhà ký hợp đồng thuê.
le quartierDanh từ giống đực (nm)

hàng xóm

Ce quartier est calme et bien desservi.
Khu phố này yên tĩnh và được kết nối tốt.
le jardinDanh từ giống đực (nm)

vườn

Les enfants jouent dans le jardin.
Bọn trẻ chơi đùa trong vườn.
le balconDanh từ giống đực (nm)

ban công

On prend le café sur le balcon.
Chúng tôi uống cà phê trên ban công.
déménagerĐộng từ

chuyển nhà

Nous déménageons à Lyon en septembre.
Chúng tôi sẽ chuyển đến Lyon vào tháng 9.
louerĐộng từ

thuê

Ils louent un studio au centre-ville.
Họ thuê một studio ở trung tâm thành phố.
rangerĐộng từ

dọn dẹp

Range ta chambre avant de sortir.
Dọn dẹp phòng của bạn trước khi ra ngoài.
nettoyerĐộng từ

để làm sạch

Je nettoie la cuisine le samedi.
Tôi dọn dẹp nhà bếp vào thứ Bảy.
les meublesdanh từ (số nhiều)

nội thất

Les meubles sont inclus dans la location.
Nội thất đã bao gồm trong giá thuê.
chez moiThành ngữ

ở chỗ của tôi

On dîne chez moi ce soir ?
Tối nay chúng ta ăn tối ở chỗ tôi nhé ?

A1

Thành phố và chỉ đường

35 từ
la villeDanh từ giống cái (nf)

thành phố / thị trấn

Paris est une très grande ville.
Paris là một thành phố rất lớn.
le villageDanh từ giống đực (nm)

làng bản

Un petit village de Provence.
Một ngôi làng nhỏ ở Provence.
la rueDanh từ giống cái (nf)

đường phố

J'habite rue de la République.
Tôi sống ở Rue de la République.
l'avenueDanh từ giống cái (nf)

đại lộ

L'avenue des Champs-Élysées est célèbre.
Đại lộ Champs-Élysées nổi tiếng.
la placeDanh từ giống cái (nf)

vuông/chỗ ngồi

Le marché est sur la place du village.
Chợ nằm trên quảng trường làng.
le pontDanh từ giống đực (nm)

cầu

Traversez le pont et tournez à gauche.
Băng qua cầu và rẽ trái.
le centre-villeDanh từ giống đực (nm)

trung tâm thành phố

On se retrouve au centre-ville.
Chúng ta sẽ gặp nhau ở trung tâm thành phố.
la banqueDanh từ giống cái (nf)

ngân hàng

La banque ferme à dix-sept heures.
Ngân hàng đóng cửa lúc 5 giờ chiều.
la posteDanh từ giống cái (nf)

bưu điện

Je vais à la poste envoyer un colis.
Tôi đang tới bưu điện để gửi bưu kiện.
la mairieDanh từ giống cái (nf)

tòa thị chính

On se marie à la mairie.
Đám cưới diễn ra tại tòa thị chính.
la bibliothèqueDanh từ giống cái (nf)

thư viện

La bibliothèque est ouverte jusqu'à vingt heures.
Thư viện mở cửa đến 8 giờ tối.
le muséeDanh từ giống đực (nm)

bảo tàng

Le musée est gratuit le premier dimanche du mois.
Bảo tàng miễn phí vào Chủ nhật đầu tiên của tháng.
l'égliseDanh từ giống cái (nf)

nhà thờ

L'église date du douzième siècle.
Nhà thờ có từ thế kỷ thứ mười hai.
l'écoleDanh từ giống cái (nf)

trường học

L'école commence à huit heures et demie.
Trường học bắt đầu lúc tám giờ rưỡi.
l'hôpitalDanh từ giống đực (nm)

bệnh viện

L'hôpital est à dix minutes d'ici.
Bệnh viện cách đây mười phút.
la pharmacieDanh từ giống cái (nf)

hiệu thuốc

La pharmacie de garde est ouverte la nuit.
Nhà thuốc trực ban mở cửa vào ban đêm.
le magasinDanh từ giống đực (nm)

cửa hàng

Les magasins ouvrent à dix heures.
Các cửa hàng mở cửa lúc 10 giờ sáng.
le marchéDanh từ giống đực (nm)

chợ

Le marché a lieu le samedi matin.
Chợ diễn ra vào các buổi sáng thứ bảy.
le supermarchéDanh từ giống đực (nm)

siêu thị

Je fais les courses au supermarché.
Tôi đi mua sắm ở siêu thị.
le parcDanh từ giống đực (nm)

công viên

On pique-nique au parc dimanche.
Chúng tôi đang có một chuyến dã ngoại trong công viên vào ngày chủ nhật.
à gaucheThành ngữ

trên/bên trái

La boulangerie est à gauche.
Tiệm bánh ở bên trái.
à droiteThành ngữ

trên/bên phải

Tournez à droite après le feu.
Rẽ phải sau đèn giao thông.
tout droitThành ngữ

thẳng về phía trước

Continuez tout droit jusqu'à la place.
Tiếp tục đi thẳng cho đến hình vuông.
près deGiới từ

gần

J'habite près de la gare.
Tôi sống gần nhà ga.
loin deGiới từ

xa khỏi

C'est loin du centre ?
Có xa trung tâm không ?
en face deGiới từ

đối diện

La pharmacie est en face de la poste.
Hiệu thuốc nằm đối diện bưu điện.
à côté deGiới từ

ở cạnh

Le café est à côté du cinéma.
Quán cà phê nằm cạnh rạp chiếu phim.
entreGiới từ

giữa

La boutique est entre la banque et le café.
Cửa hàng nằm giữa ngân hàng và quán cà phê.
le coinDanh từ giống đực (nm)

góc

Il y a un tabac au coin de la rue.
Có một người bán thuốc lá ở góc phố.
le feu (rouge)Danh từ giống đực (nm)

đèn giao thông

Arrêtez-vous au feu rouge.
Dừng đèn đỏ.
traverserĐộng từ

vượt qua

Traversez la rue au passage piéton.
Băng qua đường tại vạch dành cho người đi bộ.
tournerĐộng từ

quay lại

Tournez à gauche à la prochaine rue.
Rẽ trái ở đường tiếp theo.
continuerĐộng từ

tiếp tục

Continuez sur cent mètres.
Tiếp tục đi một trăm mét.
se perdreĐộng từ

bị lạc

Je me suis perdu dans le vieux quartier.
Tôi bị lạc trong khu phố cổ.
le planDanh từ giống đực (nm)

bản đồ (của một thành phố)

Vous avez un plan de la ville ?
Bạn có bản đồ thành phố không ?

A1

Đi lại và giao thông

38 từ
le trainDanh từ giống đực (nm)

xe lửa

Le train pour Lyon part voie 7.
Tàu tới Lyon khởi hành từ sân ga số 7.
la gareDanh từ giống cái (nf)

ga xe lửa

Rendez-vous devant la gare à neuf heures.
Gặp nhau trước nhà ga lúc chín giờ.
le métroDanh từ giống đực (nm)

tàu điện ngầm/tàu điện ngầm

Je prends le métro tous les jours.
Tôi đi tàu điện ngầm mỗi ngày.
le busDanh từ giống đực (nm)

xe buýt

Le bus 38 passe toutes les dix minutes.
Xe buýt số 38 chạy cứ mười phút một lần.
le tramwayDanh từ giống đực (nm)

xe điện

Le tramway est très pratique à Bordeaux.
Xe điện rất thuận tiện ở Bordeaux.
l'avionDanh từ giống đực (nm)

máy bay

L'avion décolle à quatorze heures.
Máy bay cất cánh lúc 2 giờ chiều.
l'aéroportDanh từ giống đực (nm)

sân bay

Le RER B va à l'aéroport.
RER B đi đến sân bay.
la voitureDanh từ giống cái (nf)

xe hơi

On y va en voiture ou en train ?
Chúng ta sẽ đi bằng ô tô hay tàu hỏa ?
le véloDanh từ giống đực (nm)

xe đạp

Je vais au travail à vélo.
Tôi đạp xe đi làm.
à piedThành ngữ

on foot

C'est à dix minutes à pied.
Đó là mười phút đi bộ.
le taxiDanh từ giống đực (nm)

Taxi

On prend un taxi pour l'aéroport.
Chúng ta sẽ bắt taxi tới sân bay.
le billetDanh từ giống đực (nm)

vé (tàu, máy bay)

Un billet aller-retour pour Marseille.
Một vé khứ hồi tới Marseille.
le ticketDanh từ giống đực (nm)

vé (tàu điện ngầm, xe buýt)

Un carnet de dix tickets, s'il vous plaît.
Làm ơn cho tôi một cuốn sách mười vé.
l'aller simpleDanh từ giống đực (nm)

vé một chiều

Un aller simple en seconde classe.
Vé một chiều ở hạng hai.
l'aller-retourDanh từ giống đực (nm)

vé khứ hồi

L'aller-retour coûte quarante euros.
Vé khứ hồi có giá bốn mươi euro.
le quaiDanh từ giống đực (nm)

nền tảng

Le train arrive au quai numéro 3.
Tàu đến sân ga số 3.
la voieDanh từ giống cái (nf)

theo dõi / nền tảng

Départ voie 12 dans cinq minutes.
Khởi hành từ đường 12 trong năm phút nữa.
la correspondanceDanh từ giống cái (nf)

kết nối/chuyển giao

Vous avez une correspondance à Châtelet.
Bạn có một kết nối tại Châtelet.
la ligneDanh từ giống cái (nf)

đường kẻ

Prenez la ligne 4 direction Porte de Clignancourt.
Đi tuyến 4 tới Porte de Clignancourt.
la stationDanh từ giống cái (nf)

ga (tàu điện ngầm)

Descendez à la station Odéon.
Xuống tại ga Odeon.
l'arrêtDanh từ giống đực (nm)

dừng lại

C'est le prochain arrêt.
Đó là điểm dừng tiếp theo.
le départDanh từ giống đực (nm)

sự khởi hành

Le départ est prévu à huit heures.
Dự kiến khởi hành vào lúc tám giờ.
l'arrivéeDanh từ giống cái (nf)

đến

L'arrivée à Nice est à midi.
Đến Nice là vào buổi trưa.
le retardDanh từ giống đực (nm)

trì hoãn

Le vol a deux heures de retard.
Chuyến bay trễ hai tiếng.
la valiseDanh từ giống cái (nf)

va li

Ma valise est trop lourde.
Vali của tôi nặng quá.
le bagageDanh từ giống đực (nm)

hành lý

Un bagage cabine et un bagage en soute.
Một túi hành lý xách tay và một túi ký gửi.
le passeportDanh từ giống đực (nm)

hộ chiếu

Votre passeport, s'il vous plaît.
Xin hộ chiếu của bạn.
le visaDanh từ giống đực (nm)

visa

Mon visa étudiant expire en juin.
Visa du học của tôi sẽ hết hạn vào tháng Sáu.
la douaneDanh từ giống cái (nf)

hải quan

Passez la douane avec votre passeport.
Đi qua hải quan với hộ chiếu của bạn.
voyagerĐộng từ

đi du lịch

Nous aimons voyager en train.
Chúng tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa.
partirĐộng từ

rời đi

Je pars demain matin très tôt.
Sáng mai tôi sẽ đi rất sớm.
arriverĐộng từ

đến

On arrive vers dix-huit heures.
Chúng tôi đến vào khoảng 6 giờ chiều.
monterĐộng từ

đi lên/đi lên

Montez dans le bus par l'avant.
Lên xe buýt ở phía trước.
descendreĐộng từ

xuống/đi xuống

Je descends à la prochaine station.
Tôi sẽ xuống ở ga tiếp theo.
composterĐộng từ

để xác nhận (một vé)

N'oubliez pas de composter votre billet.
Đừng quên xác nhận vé của bạn.
l'hôtelDanh từ giống đực (nm)

khách sạn

L'hôtel est près de la plage.
Khách sạn nằm gần bãi biển.
la réservationDanh từ giống cái (nf)

đặt phòng

J'ai une réservation au nom de Gope.
Tôi có một đặt phòng dưới tên Gope.
les vacancesdanh từ (số nhiều)

ngày lễ

On part en vacances en août.
Chúng tôi đi nghỉ vào tháng Tám.

A1

Mua sắm và quần áo

40 từ
les coursesdanh từ (số nhiều)

mua sắm (tạp hóa)

Je fais les courses le samedi matin.
Tôi đi mua hàng tạp hóa vào sáng thứ Bảy.
acheterĐộng từ

mua

J'achète un cadeau pour ma sœur.
Tôi đang mua một món quà cho em gái tôi.
vendreĐộng từ

bán

Ils vendent des produits locaux.
Họ bán sản phẩm địa phương.
payerĐộng từ

trả tiền

Vous payez par carte ou en espèces ?
Bạn thanh toán bằng thẻ hay tiền mặt ?
coûterĐộng từ

chi phí

Ça coûte combien ?
Nó có giá bao nhiêu ?
le prixDanh từ giống đực (nm)

giá

Les prix sont affichés en vitrine.
Giá được hiển thị trong cửa sổ.
cher / chèreTính từ

đắt

C'est trop cher pour moi.
Nó quá đắt đối với tôi.
pas cherThành ngữ

rẻ

Ce marché n'est vraiment pas cher.
Chợ này rẻ thật.
gratuit / gratuiteTính từ

miễn phí (không mất phí)

L'entrée est gratuite le dimanche.
Vào cửa miễn phí vào Chủ nhật.
les soldesdanh từ (số nhiều)

việc bán hàng

Les soldes commencent en janvier.
Việc bán hàng bắt đầu vào tháng Giêng.
la réductionDanh từ giống cái (nf)

giảm giá

Il y a trente pour cent de réduction.
Có giảm giá ba mươi phần trăm.
la carte bancaireDanh từ giống cái (nf)

thẻ ngân hàng

Vous acceptez la carte bancaire ?
Bạn có chấp nhận thẻ ngân hàng không ?
les espècesdanh từ (số nhiều)

tiền mặt

Je préfère payer en espèces.
Tôi thích thanh toán bằng tiền mặt hơn.
la monnaieDanh từ giống cái (nf)

tiền lẻ

Gardez la monnaie.
Giữ tiền lẻ.
l'argentDanh từ giống đực (nm)

tiền bạc

Je n'ai plus d'argent sur moi.
Tôi không còn tiền trên người nữa.
le reçuDanh từ giống đực (nm)

biên lai

Vous voulez le reçu ?
Bạn có muốn biên lai không ?
la caisseDanh từ giống cái (nf)

kiểm tra / cho đến khi

Payez à la caisse, s'il vous plaît.
Vui lòng thanh toán tại quầy thanh toán.
le sacDanh từ giống đực (nm)

cái túi

Vous voulez un sac ? C'est dix centimes.
Bạn có muốn một chiếc túi không ? Đó là mười xu.
le vêtementDanh từ giống đực (nm)

quần áo/quần áo

Ce magasin vend des vêtements d'occasion.
Cửa hàng này bán quần áo cũ.
la chemiseDanh từ giống cái (nf)

áo sơ mi

Une chemise blanche pour l'entretien.
Áo sơ mi trắng đi phỏng vấn.
le tee-shirtDanh từ giống đực (nm)

áo thun

Un tee-shirt en coton bio.
Một chiếc áo thun cotton hữu cơ.
le pantalonDanh từ giống đực (nm)

quần dài

Ce pantalon est trop long.
Những chiếc quần này quá dài.
le jeanDanh từ giống đực (nm)

quần jean

Il porte un jean et des baskets.
Anh ấy đang mặc quần jean và đi giày thể thao.
la robeDanh từ giống cái (nf)

đầm

Cette robe te va très bien.
Chiếc váy đó rất hợp với bạn.
la jupeDanh từ giống cái (nf)

váy ngắn

Une jupe légère pour l'été.
Váy nhẹ nhàng cho mùa hè.
le pullDanh từ giống đực (nm)

áo liền quần/áo len

Prends un pull, il fait froid.
Hãy mặc áo len đi, trời lạnh đấy.
le manteauDanh từ giống đực (nm)

áo choàng

En hiver, un bon manteau est indispensable.
Vào mùa đông, một chiếc áo khoác tốt là điều cần thiết.
la vesteDanh từ giống cái (nf)

áo khoác

Il porte une veste bleue.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu xanh.
les chaussuresdanh từ (số nhiều)

đôi giày

Ces chaussures sont très confortables.
Những đôi giày này rất thoải mái.
les chaussettesdanh từ (số nhiều)

vớ

Des chaussettes en laine pour l'hiver.
Tất len dành cho mùa đông.
l'écharpeDanh từ giống cái (nf)

khăn quàng cổ

N'oublie pas ton écharpe.
Đừng quên chiếc khăn quàng cổ của bạn.
le chapeauDanh từ giống đực (nm)

Un chapeau de paille pour la plage.
Một chiếc mũ rơm dành cho bãi biển.
la tailleDanh từ giống cái (nf)

kích thước/vòng eo

Vous faites quelle taille ?
Bạn có kích thước bao nhiêu ?
la pointureDanh từ giống cái (nf)

cỡ giày

Je fais du quarante-deux.
Tôi cỡ bốn mươi hai.
essayerĐộng từ

để thử (bật)

Je peux essayer cette veste ?
Tôi có thể thử chiếc áo khoác này được không ?
la cabine d'essayageDanh từ giống cái (nf)

phòng thử đồ

Les cabines d'essayage sont au fond.
Phòng thử đồ nằm ở phía sau.
porterĐộng từ

mặc/mang theo

Elle porte toujours du noir.
Cô ấy luôn mặc đồ đen.
rembourserĐộng từ

hoàn lại tiền

Le magasin m'a remboursé.
Shop đã hoàn tiền cho tôi.
échangerĐộng từ

trao đổi

Je voudrais échanger ce pull.
Tôi muốn trao đổi chiếc áo len này.
la couleurDanh từ giống cái (nf)

màu sắc

Vous avez ce modèle dans une autre couleur ?
Mẫu này còn màu khác không bạn ?

A2

Cơ thể và sức khỏe

40 từ
la têteDanh từ giống cái (nf)

cái đầu

J'ai mal à la tête.
Tôi bị đau đầu.
les yeuxdanh từ (số nhiều)

mắt

Elle a les yeux verts.
Cô ấy có đôi mắt màu xanh lá cây.
le nezDanh từ giống đực (nm)

mũi

J'ai le nez qui coule.
Tôi bị sổ mũi.
la boucheDanh từ giống cái (nf)

miệng

Ouvrez la bouche, dit le dentiste.
Hãy mở miệng ra, nha sĩ nói.
l'oreilleDanh từ giống cái (nf)

tai

J'ai mal à l'oreille droite.
Tai phải của tôi đau.
la dentDanh từ giống cái (nf)

răng

Brosse-toi les dents avant de dormir.
Đánh răng trước khi đi ngủ.
la gorgeDanh từ giống cái (nf)

cổ họng

J'ai mal à la gorge depuis hier.
Cổ họng tôi bị đau từ hôm qua.
le dosDanh từ giống đực (nm)

mặt sau

Il a mal au dos à cause du bureau.
Lưng của anh ấy bị đau vì làm việc trên bàn.
le ventreDanh từ giống đực (nm)

dạ dày/bụng

L'enfant a mal au ventre.
Con bị đau bụng.
le brasDanh từ giống đực (nm)

cánh tay

Il s'est cassé le bras au ski.
Anh ấy bị gãy tay khi trượt tuyết.
la mainDanh từ giống cái (nf)

tay

Lavez-vous les mains avant de manger.
Rửa tay trước khi ăn.
la jambeDanh từ giống cái (nf)

chân

J'ai les jambes lourdes après la marche.
Chân tôi cảm thấy nặng nề sau khi đi bộ.
le piedDanh từ giống đực (nm)

chân

Ces chaussures me font mal aux pieds.
Đôi giày này làm tôi đau chân.
le cœurDanh từ giống đực (nm)

trái tim

Le sport est bon pour le cœur.
Thể thao tốt cho tim mạch.
la santéDanh từ giống cái (nf)

sức khỏe

Fumer est mauvais pour la santé.
Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn.
maladeTính từ

ốm/ốm

Je suis malade, je reste à la maison.
Tôi bị bệnh, tôi đang ở nhà.
la maladieDanh từ giống cái (nf)

sự ốm yếu

La grippe est une maladie contagieuse.
Cúm là một bệnh truyền nhiễm.
la fièvreDanh từ giống cái (nf)

sốt

Elle a trente-neuf de fièvre.
Cô ấy bị sốt ba mươi chín độ.
le rhumeDanh từ giống đực (nm)

cảm lạnh (bệnh tật)

J'ai attrapé un rhume.
Tôi đã bị cảm lạnh.
la grippeDanh từ giống cái (nf)

cúm

Il est au lit avec la grippe.
Anh ấy đang nằm trên giường vì bệnh cúm.
la touxDanh từ giống cái (nf)

ho

Un sirop contre la toux.
Một loại xi-rô trị ho.
la douleurDanh từ giống cái (nf)

nỗi đau

La douleur est moins forte ce matin.
Sáng nay cơn đau đã yếu hơn.
avoir mal àThành ngữ

bị đau ở

J'ai mal à la tête depuis ce matin.
Tôi bị đau đầu từ sáng nay.
le médecinDanh từ giống đực (nm)

bác sĩ

Prenez rendez-vous chez le médecin.
Đặt lịch hẹn với bác sĩ.
le dentisteDanh từ giống đực (nm)

nha sĩ

Je vais chez le dentiste jeudi.
Tôi sẽ đến nha sĩ vào thứ năm.
l'infirmier / l'infirmièreDanh từ giống đực (nm)

y tá

L'infirmière prend ma tension.
Y tá đo huyết áp cho tôi.
l'ordonnanceDanh từ giống cái (nf)

toa thuốc

Ce médicament est délivré sur ordonnance.
Thuốc này cần có đơn thuốc.
le médicamentDanh từ giống đực (nm)

thuốc

Prenez ce médicament deux fois par jour.
Dùng thuốc này hai lần một ngày.
le compriméDanh từ giống đực (nm)

máy tính bảng / viên thuốc

Un comprimé matin et soir.
Một viên vào buổi sáng và buổi tối.
la pommadeDanh từ giống cái (nf)

thuốc mỡ

Appliquez la pommade sur la blessure.
Bôi thuốc mỡ vào vết thương.
la blessureDanh từ giống cái (nf)

vết thương/vết thương

La blessure guérit bien.
Vết thương đang lành tốt.
les urgencesdanh từ (số nhiều)

phòng cấp cứu

Allez aux urgences immédiatement.
Hãy đến phòng cấp cứu ngay lập tức.
la mutuelleDanh từ giống cái (nf)

bảo hiểm y tế bổ sung

La mutuelle rembourse le reste.
Bảo hiểm bổ sung sẽ hoàn trả phần còn lại.
la carte VitaleDanh từ giống cái (nf)

Thẻ bảo hiểm y tế của Pháp

Présentez votre carte Vitale à la pharmacie.
Hiển thị carte Vitale của bạn tại hiệu thuốc.
se sentirĐộng từ

cảm nhận

Je me sens beaucoup mieux.
Tôi cảm thấy tốt hơn nhiều.
guérirĐộng từ

chữa lành/hồi phục

Il a guéri en une semaine.
Anh ấy đã hồi phục sau một tuần.
tousserĐộng từ

ho

Il tousse beaucoup la nuit.
Anh ấy ho rất nhiều vào ban đêm.
dormirĐộng từ

đi ngủ

Dormez au moins sept heures.
Ngủ ít nhất bảy giờ.
fatigué / fatiguéeTính từ

mệt

Je suis fatigué après cette longue semaine.
Tôi mệt mỏi sau tuần dài này.
en formeThành ngữ

trong tình trạng tốt

Après les vacances, je suis en pleine forme.
Sau kỳ nghỉ tôi đang có phong độ tuyệt vời.

A2

Công việc và học tập

38 từ
le travailDanh từ giống đực (nm)

công việc/việc làm

Je commence le travail à neuf heures.
Tôi bắt đầu làm việc lúc chín giờ.
le métierDanh từ giống đực (nm)

nghề nghiệp/thương mại

Quel est votre métier ?
Nghề nghiệp của bạn là gì ?
l'emploiDanh từ giống đực (nm)

việc làm/việc làm

Elle cherche un emploi à mi-temps.
Cô ấy đang tìm kiếm một công việc bán thời gian.
le posteDanh từ giống đực (nm)

chức vụ/bài

Ce poste demande de l'expérience.
Vị trí này yêu cầu kinh nghiệm.
l'entrepriseDanh từ giống cái (nf)

công ty

L'entreprise embauche dix personnes.
Công ty đang tuyển dụng mười người.
le bureauDanh từ giống đực (nm)

văn phòng/bàn làm việc

Je travaille au bureau trois jours par semaine.
Tôi làm việc ở văn phòng ba ngày một tuần.
la réunionDanh từ giống cái (nf)

cuộc họp

La réunion commence à dix heures.
Cuộc họp bắt đầu lúc mười giờ.
le collègue / la collègueDanh từ giống đực (nm)

đồng nghiệp

Mes collègues sont très sympas.
Các đồng nghiệp của tôi rất tốt.
le chef / la cheffeDanh từ giống đực (nm)

ông chủ

Mon chef est en déplacement cette semaine.
Sếp của tôi sẽ đi du lịch trong tuần này.
le client / la clienteDanh từ giống đực (nm)

khách hàng/khách hàng

Le client a toujours raison, dit-on.
Họ nói rằng khách hàng luôn đúng.
le salaireDanh từ giống đực (nm)

lương

Le salaire est versé le 28 du mois.
Lương được trả vào ngày 28 hàng tháng.
le contratDanh từ giống đực (nm)

hợp đồng

Elle a signé un contrat à durée indéterminée.
Cô đã ký một hợp đồng vĩnh viễn.
l'entretienDanh từ giống đực (nm)

phỏng vấn

J'ai un entretien d'embauche lundi.
Tôi có một cuộc phỏng vấn việc làm vào thứ Hai.
le CVDanh từ giống đực (nm)

CV/sơ yếu lý lịch

Envoyez votre CV et une lettre de motivation.
Gửi CV và thư xin việc của bạn.
embaucherĐộng từ

thuê

Ils embauchent des développeurs.
Họ đang tuyển dụng các nhà phát triển.
démissionnerĐộng từ

từ chức

Il a démissionné le mois dernier.
Ông đã từ chức vào tháng trước.
le stageDanh từ giống đực (nm)

kỳ thực tập

Elle fait un stage de six mois.
Cô ấy đang thực tập sáu tháng.
le congéDanh từ giống đực (nm)

nghỉ phép/ngày nghỉ

Je prends trois jours de congé.
Tôi sẽ nghỉ ba ngày.
la pauseDanh từ giống cái (nf)

phá vỡ

On fait une pause café ?
Chúng ta nghỉ uống cà phê nhé ?
le télétravailDanh từ giống đực (nm)

làm việc từ xa

Le télétravail est possible deux jours par semaine.
Có thể làm việc từ xa hai ngày một tuần.
l'ordinateurDanh từ giống đực (nm)

máy tính

Mon ordinateur est en panne.
Máy tính của tôi bị hỏng.
le courriel / le mailDanh từ giống đực (nm)

e-mail

Je vous envoie le document par mail.
Tôi sẽ gửi cho bạn tài liệu qua email.
le dossierDanh từ giống đực (nm)

tập tin/thư mục

Le dossier est complet.
Tập tin đã hoàn tất.
le projetDanh từ giống đực (nm)

dự án/kế hoạch

Le projet doit être livré vendredi.
Dự án phải được giao vào thứ Sáu.
la formationDanh từ giống cái (nf)

đào tạo

Je suis une formation en ligne.
Tôi đang tham gia một khóa học trực tuyến.
l'étudiant / l'étudianteDanh từ giống đực (nm)

học sinh

Les étudiants préparent leurs examens.
Các học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi của mình.
l'universitéDanh từ giống cái (nf)

trường đại học

Elle étudie le droit à l'université.
Cô ấy học luật ở trường đại học.
le coursDanh từ giống đực (nm)

lớp/khóa học

Le cours de français est le mardi soir.
Lớp học tiếng Pháp diễn ra vào tối thứ Ba.
l'examenDanh từ giống đực (nm)

bài thi

Il a réussi son examen de DELF.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi DELF của mình.
réussirĐộng từ

thành công/vượt qua

Elle a réussi son permis de conduire.
Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe của mình.
échouerĐộng từ

thất bại

Il a échoué de peu à l'examen.
Anh suýt trượt kỳ thi.
apprendreĐộng từ

học

J'apprends le français depuis six mois.
Tôi đã học tiếng Pháp được sáu tháng.
enseignerĐộng từ

dạy

Elle enseigne les mathématiques.
Cô ấy dạy toán.
étudierĐộng từ

học

Il étudie l'informatique.
Anh ấy nghiên cứu khoa học máy tính.
le devoirDanh từ giống đực (nm)

bài tập về nhà/nhiệm vụ

Les devoirs sont à rendre lundi.
Bài tập về nhà phải nộp vào thứ Hai.
la noteDanh từ giống cái (nf)

lớp/ghi chú/hóa đơn

Elle a eu une très bonne note.
Cô ấy được điểm rất tốt.
le diplômeDanh từ giống đực (nm)

bằng cấp/bằng cấp

Il a un diplôme d'ingénieur.
Anh ấy có bằng kỹ sư.
la carrièreDanh từ giống cái (nf)

sự nghiệp

Elle a fait carrière dans la mode.
Cô đã tạo dựng sự nghiệp của mình trong lĩnh vực thời trang.

A2

Thời tiết và thiên nhiên

32 từ
le tempsDanh từ giống đực (nm)

thời tiết/thời gian

Quel temps fait-il aujourd'hui ?
Thời tiết hôm nay như thế nào ?
la météoDanh từ giống cái (nf)

dự báo thời tiết

La météo annonce de la pluie.
Dự báo nói có mưa.
il fait beauThành ngữ

thời tiết đẹp

Il fait beau, on sort ?
Trời đẹp quá, chúng ta ra ngoài nhé ?
il fait chaudThành ngữ

trời nóng quá

Il fait très chaud en août.
Trời rất nóng vào tháng 8.
il fait froidThành ngữ

trời lạnh

Il fait froid, mets ton manteau.
Trời lạnh rồi, mặc áo khoác vào đi.
il pleutThành ngữ

trời đang mưa

Prends un parapluie, il pleut.
Lấy ô đi, trời đang mưa.
il neigeThành ngữ

trời đang có tuyết

Il neige sur les Alpes.
Tuyết đang rơi ở dãy Alps.
la pluieDanh từ giống cái (nf)

cơn mưa

La pluie a duré toute la nuit.
Cơn mưa kéo dài suốt đêm.
la neigeDanh từ giống cái (nf)

tuyết

La neige recouvre les montagnes.
Tuyết bao phủ các ngọn núi.
le ventDanh từ giống đực (nm)

gió

Le vent souffle fort aujourd'hui.
Hôm nay gió thổi mạnh quá.
le soleilDanh từ giống đực (nm)

mặt trời

Le soleil se lève à sept heures.
Mặt trời mọc lúc bảy giờ.
le nuageDanh từ giống đực (nm)

đám mây

Le ciel est couvert de nuages.
Bầu trời bị bao phủ bởi những đám mây.
l'orageDanh từ giống đực (nm)

dông

Un orage éclate en fin d'après-midi.
Một cơn bão tan vào buổi chiều muộn.
le brouillardDanh từ giống đực (nm)

sương mù

Conduisez prudemment dans le brouillard.
Lái xe cẩn thận trong sương mù.
le cielDanh từ giống đực (nm)

bầu trời

Le ciel est bleu sans un nuage.
Bầu trời trong xanh không một gợn mây.
le degréDanh từ giống đực (nm)

bằng cấp

Il fait vingt-cinq degrés.
Đó là hai mươi lăm độ.
le parapluieDanh từ giống đực (nm)

Chiếc ô

J'ai oublié mon parapluie dans le bus.
Tôi để quên ô trên xe buýt.
la merDanh từ giống cái (nf)

biển

On passe les vacances au bord de la mer.
Chúng tôi dành những ngày nghỉ bên bờ biển.
la plageDanh từ giống cái (nf)

bãi biển

La plage est pleine en juillet.
Bãi biển đông đúc vào tháng Bảy.
la montagneDanh từ giống cái (nf)

núi

On va à la montagne pour skier.
Chúng tôi lên núi để trượt tuyết.
la forêtDanh từ giống cái (nf)

rừng

Une promenade en forêt le dimanche.
Đi dạo trong rừng vào ngày chủ nhật.
la rivièreDanh từ giống cái (nf)

dòng sông

La rivière traverse le village.
Dòng sông chảy qua làng.
le fleuveDanh từ giống đực (nm)

sông lớn

La Seine est un fleuve.
Sông Seine là một con sông lớn.
le lacDanh từ giống đực (nm)

hồ

Le lac d'Annecy est magnifique.
Hồ Annecy thật tráng lệ.
l'arbreDanh từ giống đực (nm)

cây

Les arbres perdent leurs feuilles.
Cây cối đang rụng lá.
la fleurDanh từ giống cái (nf)

hoa

Il offre des fleurs à sa mère.
Anh tặng hoa cho mẹ.
l'herbeDanh từ giống cái (nf)

cỏ

On s'assoit dans l'herbe.
Chúng tôi ngồi trên bãi cỏ.
la campagneDanh từ giống cái (nf)

nông thôn

Ils vivent à la campagne.
Họ sống ở nông thôn.
l'animalDanh từ giống đực (nm)

động vật

Les animaux sont interdits dans ce parc.
Động vật không được phép vào công viên này.
le chienDanh từ giống đực (nm)

chó

Le chien du voisin aboie la nuit.
Con chó nhà hàng xóm sủa vào ban đêm.
le chatDanh từ giống đực (nm)

con mèo

Le chat dort au soleil.
Con mèo ngủ dưới ánh mặt trời.
l'oiseauDanh từ giống đực (nm)

chim

Les oiseaux chantent au printemps.
Tiếng chim hót vào mùa xuân.

A2

Giải trí và văn hóa

32 từ
le loisirDanh từ giống đực (nm)

giải trí/sở thích

Quels sont vos loisirs ?
Sở thích của bạn là gì ?
le sportDanh từ giống đực (nm)

thể thao

Je fais du sport deux fois par semaine.
Tôi chơi thể thao hai lần một tuần.
le footballDanh từ giống đực (nm)

bóng đá

Le match de football est ce soir.
Trận bóng đá diễn ra vào tối nay.
la natationDanh từ giống cái (nf)

bơi lội

La natation est excellente pour le dos.
Bơi lội rất tốt cho lưng.
la courseDanh từ giống cái (nf)

chạy / cuộc đua

Il fait de la course à pied le matin.
Anh ấy chạy bộ vào buổi sáng.
la randonnéeDanh từ giống cái (nf)

đi bộ đường dài

Une randonnée de trois heures en montagne.
Một chuyến đi bộ ba giờ trên núi.
le cinémaDanh từ giống đực (nm)

rạp chiếu phim

On va au cinéma ce soir ?
Tối nay chúng ta đi xem phim nhé ?
le filmDanh từ giống đực (nm)

phim / phim

Ce film a gagné un prix à Cannes.
Phim này đã đoạt giải Cannes.
la musiqueDanh từ giống cái (nf)

âm nhạc

J'écoute de la musique en travaillant.
Tôi nghe nhạc trong khi làm việc.
la chansonDanh từ giống cái (nf)

bài hát

Cette chanson passe partout à la radio.
Bài hát này vang khắp đài phát thanh.
le concertDanh từ giống đực (nm)

buổi hòa nhạc

Les billets de concert sont déjà vendus.
Vé buổi hòa nhạc đã được bán hết.
le théâtreDanh từ giống đực (nm)

nhà hát

On joue Molière au théâtre municipal.
Họ đang biểu diễn Molière tại nhà hát thành phố.
le livreDanh từ giống đực (nm)

sách

Je lis un livre par mois.
Tôi đọc một cuốn sách mỗi tháng.
le romanDanh từ giống đực (nm)

cuốn tiểu thuyết

Ce roman est traduit en vingt langues.
Cuốn tiểu thuyết này được dịch sang hai mươi thứ tiếng.
la lectureDanh từ giống cái (nf)

đọc

La lecture me détend le soir.
Đọc sách giúp tôi thư giãn vào buổi tối.
la peintureDanh từ giống cái (nf)

bức vẽ

Elle fait de la peinture le week-end.
Cô ấy vẽ vào cuối tuần.
la photoDanh từ giống cái (nf)

hình ảnh/nhiếp ảnh

Il fait de très belles photos.
Anh ấy chụp ảnh rất đẹp.
le jeuDanh từ giống đực (nm)

trò chơi

On fait un jeu de société ?
Chúng ta chơi board game nhé ?
la fêteDanh từ giống cái (nf)

bữa tiệc/lễ kỷ niệm

On organise une fête pour son anniversaire.
Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc mừng sinh nhật của anh ấy.
l'anniversaireDanh từ giống đực (nm)

sinh nhật

Joyeux anniversaire !
Chúc mừng sinh nhật !
le cadeauDanh từ giống đực (nm)

quà

Merci pour ce joli cadeau.
Cảm ơn bạn vì món quà đáng yêu này.
inviterĐộng từ

mời

Ils nous invitent à dîner samedi.
Họ mời chúng tôi đi ăn tối vào thứ Bảy.
danserĐộng từ

nhảy

On a dansé toute la nuit.
Chúng tôi đã khiêu vũ suốt đêm.
chanterĐộng từ

hát

Elle chante dans une chorale.
Cô ấy hát trong một dàn hợp xướng.
jouerĐộng từ

chơi

Il joue de la guitare et du piano.
Anh ấy chơi guitar và piano.
gagnerĐộng từ

để giành chiến thắng / kiếm được

Notre équipe a gagné le match.
Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu.
perdreĐộng từ

thua

On a perdu deux à un.
Chúng tôi thua 2-1.
se promenerĐộng từ

đi dạo

On se promène le long de la Seine.
Chúng tôi đi dọc sông Seine.
se reposerĐộng từ

nghỉ ngơi

Repose-toi bien ce week-end.
Cuối tuần này hãy nghỉ ngơi thật tốt nhé.
le billet (de spectacle)Danh từ giống đực (nm)

vé (show)

Les billets sont à vingt euros.
Vé là hai mươi euro.
l'expositionDanh từ giống cái (nf)

triển lãm

Une exposition sur Monet à Orsay.
Một triển lãm Monet tại bảo tàng Orsay.
la piscineDanh từ giống cái (nf)

hồ bơi

La piscine municipale est fermée le lundi.
Hồ bơi thành phố đóng cửa vào thứ Hai.

A2

Cảm xúc và tính cách

35 từ
content / contenteTính từ

hạnh phúc/hài lòng

Je suis très content de te voir.
Tôi rất vui được gặp bạn.
heureux / heureuseTính từ

vui mừng

Ils ont l'air très heureux ensemble.
Họ có vẻ rất hạnh phúc bên nhau.
tristeTính từ

buồn

Elle est triste depuis son départ.
Cô ấy đã rất buồn kể từ khi anh ấy rời đi.
fâché / fâchéeTính từ

tức giận

Il est fâché contre son frère.
Anh ấy đang giận anh trai mình.
en colèreThành ngữ

tức giận

Ne te mets pas en colère pour ça.
Đừng tức giận vì điều đó.
surpris / surpriseTính từ

ngạc nhiên

Je suis surpris par cette nouvelle.
Tôi ngạc nhiên trước tin tức này.
inquiet / inquièteTính từ

lo lắng

Elle est inquiète pour son examen.
Cô ấy đang lo lắng về kỳ thi của mình.
calmeTính từ

điềm tĩnh

Restez calme, tout va bien.
Hãy bình tĩnh, mọi chuyện đều ổn.
nerveux / nerveuseTính từ

lo lắng

Il est nerveux avant l'entretien.
Anh ấy đang lo lắng trước cuộc phỏng vấn.
fier / fièreTính từ

tự hào

Nous sommes fiers de toi.
Chúng tôi tự hào về bạn.
jaloux / jalouseTính từ

ghen tị

Le chat est jaloux du bébé.
Con mèo ghen tị với em bé.
amoureux / amoureuseTính từ

đang yêu

Il est amoureux de sa voisine.
Anh ấy đang yêu người hàng xóm của mình.
la peurDanh từ giống cái (nf)

nỗi sợ

Elle a peur des araignées.
Cô ấy sợ nhện.
avoir peur deThành ngữ

sợ hãi

J'ai peur de parler en public.
Tôi sợ nói trước đám đông.
la joieDanh từ giống cái (nf)

vui sướng

Quelle joie de vous revoir !
Thật vui mừng khi được gặp lại bạn !
la honteDanh từ giống cái (nf)

nỗi tủi nhục

Il a honte de son erreur.
Anh ấy xấu hổ vì sai lầm của mình.
l'espoirDanh từ giống đực (nm)

mong

Il garde l'espoir de réussir.
Anh ấy luôn hy vọng thành công.
gentil / gentilleTính từ

tử tế / tốt đẹp

Merci, c'est très gentil de votre part.
Cảm ơn bạn, bạn thật tốt bụng.
sympathiqueTính từ

thân thiện/tốt bụng

Nos voisins sont très sympathiques.
Hàng xóm của chúng tôi rất thân thiện.
drôleTính từ

buồn cười

Cette comédie est vraiment drôle.
Bộ phim hài này thực sự rất hài hước.
sérieux / sérieuseTính từ

nghiêm trọng

C'est un étudiant sérieux.
Anh ấy là một sinh viên nghiêm túc.
timideTính từ

xấu hổ

Elle est timide devant les inconnus.
Cô ấy ngại ngùng với người lạ.
poli / polieTính từ

lịch sự

Sois poli avec les clients.
Hãy lịch sự với khách hàng.
honnêteTính từ

trung thực

Sois honnête avec moi.
Hãy thành thật với tôi.
paresseux / paresseuseTính từ

lười

Il est trop paresseux pour cuisiner.
Anh ấy quá lười nấu ăn.
courageux / courageuseTính từ

can đảm

Les pompiers sont courageux.
Lính cứu hỏa thật dũng cảm.
intelligent / intelligenteTính từ

thông minh

Une réponse très intelligente.
Một câu trả lời rất thông minh.
aimerĐộng từ

yêu / thích

J'aime beaucoup cette ville.
Tôi thực sự thích thành phố này.
adorerĐộng từ

ngưỡng mộ/yêu thương

J'adore les croissants chauds.
Tôi yêu bánh sừng bò ấm áp.
détesterĐộng từ

ghét

Je déteste attendre.
Tôi ghét chờ đợi.
préférerĐộng từ

thích hơn

Je préfère le thé au café.
Tôi thích trà hơn cà phê.
pleurerĐộng từ

khóc

Le bébé pleure parce qu'il a faim.
Bé khóc vì đói.
rireĐộng từ

cười

On a beaucoup ri pendant le dîner.
Chúng tôi đã cười rất nhiều trong bữa tối.
sourireĐộng từ

mỉm cười

Elle sourit sur toutes les photos.
Cô mỉm cười trong mọi bức ảnh.
manquerĐộng từ

bỏ lỡ/bị mất tích

Tu me manques beaucoup.
Tôi nhớ bạn rất nhiều.

A0

Động từ thiết yếu

50 từ
êtreĐộng từ

được

Je suis indien et je vis à Paris.
Tôi là người Ấn Độ và tôi sống ở Paris.
avoirĐộng từ

J'ai deux frères.
Tôi có hai anh em.
allerĐộng từ

đi

Je vais au marché à pied.
Tôi đi bộ tới chợ.
faireĐộng từ

làm / làm

Qu'est-ce que tu fais ce soir ?
Tối nay bạn đang làm gì ?
venirĐộng từ

đến

Venez dîner à la maison !
Hãy đến và ăn tối tại chỗ của chúng tôi !
voirĐộng từ

để xem

On se voit demain ?
Ngày mai chúng ta sẽ gặp nhau nhé ?
savoirĐộng từ

biết (một sự thật)

Je sais nager depuis l'enfance.
Tôi biết bơi từ nhỏ.
connaîtreĐộng từ

biết (ai/địa điểm)

Tu connais ce restaurant ?
Bạn có biết nhà hàng này không ?
pouvoirĐộng từ

có thể / có thể

Vous pouvez répéter, s'il vous plaît ?
Bạn có thể nhắc lại được không ?
vouloirĐộng từ

muốn

Je veux apprendre le français rapidement.
Tôi muốn học tiếng Pháp một cách nhanh chóng.
devoirĐộng từ

phải/phải có

Je dois partir avant midi.
Tôi phải rời đi trước buổi trưa.
prendreĐộng từ

lấy

Je prends le bus le matin.
Tôi đi xe buýt vào buổi sáng.
donnerĐộng từ

để cho

Donne-moi ton adresse.
Cho tôi địa chỉ của bạn.
mettreĐộng từ

để đặt (trên)

Mets ton manteau, il fait froid.
Mặc áo khoác vào đi, trời lạnh đấy.
direĐộng từ

nói / kể

Comment dit-on « hello » en français ?
Làm thế nào để bạn nói "xin chào" bằng tiếng Pháp ?
parlerĐộng từ

nói chuyện

Elle parle quatre langues.
Cô ấy nói được bốn thứ tiếng.
écouterĐộng từ

lắng nghe

J'écoute la radio en cuisinant.
Tôi nghe radio trong khi nấu ăn.
entendreĐộng từ

nghe

Je n'entends rien avec ce bruit.
Tôi không thể nghe thấy bất cứ điều gì với tiếng ồn này.
regarderĐộng từ

để xem / nhìn vào

On regarde un film ce soir ?
Tối nay chúng ta xem phim nhé ?
lireĐộng từ

đọc

Elle lit le journal au petit-déjeuner.
Cô ấy đọc báo vào bữa sáng.
écrireĐộng từ

viết

J'écris un message à mon ami.
Tôi đang viết tin nhắn cho bạn tôi.
mangerĐộng từ

ăn

On mange ensemble à midi ?
Trưa chúng ta cùng ăn nhé ?
boireĐộng từ

uống

Buvez beaucoup d'eau en été.
Uống nhiều nước vào mùa hè.
habiterĐộng từ

sống (ở đâu đó)

J'habite à Paris depuis six mois.
Tôi đã sống ở Paris được sáu tháng.
travaillerĐộng từ

đi làm

Il travaille dans une banque.
Anh ấy làm việc ở ngân hàng.
chercherĐộng từ

để tìm kiếm

Je cherche la station de métro.
Tôi đang tìm ga tàu điện ngầm.
trouverĐộng từ

để tìm

J'ai trouvé un bel appartement.
Tôi tìm được một căn hộ đẹp.
penserĐộng từ

suy nghĩ

Qu'est-ce que tu en penses ?
Bạn nghĩ gì về nó ?
croireĐộng từ

tin tưởng

Je crois qu'il va pleuvoir.
Tôi nghĩ trời sắp mưa.
comprendreĐộng từ

để hiểu

Maintenant je comprends mieux.
Bây giờ tôi hiểu rõ hơn.
demanderĐộng từ

hỏi

Demande le prix au vendeur.
Hỏi người bán về giá cả.
répondreĐộng từ

để trả lời

Il ne répond pas au téléphone.
Anh ấy không trả lời điện thoại.
aiderĐộng từ

để giúp đỡ

Vous pouvez m'aider, s'il vous plaît ?
Bạn có thể giúp tôi được không ?
commencerĐộng từ

bắt đầu

Le film commence à vingt heures.
Phim bắt đầu lúc 8 giờ tối.
finirĐộng từ

để kết thúc

Je finis le travail à dix-huit heures.
Tôi kết thúc công việc lúc 6 giờ chiều.
ouvrirĐộng từ

mở

La boulangerie ouvre à sept heures.
Tiệm bánh mở cửa lúc bảy giờ.
fermerĐộng từ

đóng cửa

Ferme la fenêtre, s'il te plaît.
Làm ơn đóng cửa sổ lại.
sortirĐộng từ

đi ra ngoài

On sort ce soir ?
Tối nay chúng ta có đi chơi không ?
entrerĐộng từ

để vào

Entrez, la porte est ouverte.
Vào đi, cửa đang mở.
resterĐộng từ

ở lại

Je reste à la maison ce week-end.
Cuối tuần này tôi sẽ ở nhà.
rentrerĐộng từ

về nhà

Je rentre vers dix-neuf heures.
Tôi về nhà vào khoảng 7 giờ tối.
acheterĐộng từ

mua

On achète du pain en rentrant ?
Chúng ta có nên mua bánh mì trên đường về nhà không ?
attendreĐộng từ

chờ đợi

J'attends le bus depuis dix minutes.
Tôi đã đợi xe buýt được mười phút rồi.
oublierĐộng từ

quên

N'oublie pas tes clés !
Đừng quên chìa khóa của bạn !
se souvenirĐộng từ

để nhớ

Tu te souviens de notre premier voyage ?
Bạn có nhớ chuyến đi đầu tiên của chúng ta không ?
essayerĐộng từ

để thử

J'essaie de parler français chaque jour.
Tôi cố gắng nói tiếng Pháp mỗi ngày.
choisirĐộng từ

để lựa chọn

Choisis un dessert sur la carte.
Chọn một món tráng miệng từ thực đơn.
envoyerĐộng từ

gửi

J'envoie la lettre demain.
Tôi sẽ gửi thư vào ngày mai.
recevoirĐộng từ

để nhận

J'ai reçu ton message, merci.
Tôi đã nhận được tin nhắn của bạn, cảm ơn.
appelerĐộng từ

gọi

Appelle-moi quand tu arrives.
Hãy gọi cho tôi khi bạn đến.

A1

Tính từ thiết yếu

40 từ
grand / grandeTính từ

to / cao

Ils habitent dans une grande maison.
Họ sống trong một ngôi nhà lớn.
petit / petiteTính từ

nhỏ / ngắn

Un petit café bien serré.
Cà phê nhỏ, đậm đà.
bon / bonneTính từ

Tốt

Ce restaurant est très bon.
Nhà hàng này rất tốt.
mauvais / mauvaiseTính từ

xấu

Il fait mauvais temps aujourd'hui.
Hôm nay thời tiết xấu.
beau / belleTính từ

xinh đẹp

Quelle belle vue depuis le balcon !
Thật là một khung cảnh đẹp từ ban công !
joli / jolieTính từ

đẹp

Une jolie robe d'été.
Một chiếc váy mùa hè xinh xắn.
nouveau / nouvelleTính từ

mới

Voici mon nouveau numéro.
Đây là số mới của tôi.
vieux / vieilleTính từ

Le vieux port de Marseille.
Cảng Marseille cũ.
jeuneTính từ

trẻ

Un jeune chef très talentueux.
Một đầu bếp trẻ rất tài năng.
facileTính từ

dễ

Cet exercice est facile.
Bài tập này rất dễ dàng.
difficileTính từ

khó

La prononciation est difficile au début.
Phát âm ban đầu rất khó khăn.
rapideTính từ

nhanh

Le TGV est très rapide.
TGV rất nhanh.
lent / lenteTính từ

chậm

Le service est un peu lent ce midi.
Dịch vụ này hơi chậm vào giờ ăn trưa này.
chaud / chaudeTính từ

nóng / ấm

Attention, l'assiette est chaude.
Cẩn thận, đĩa đang nóng.
froid / froideTính từ

lạnh lẽo

L'eau de la mer est froide en mai.
Biển lạnh vào tháng Năm.
long / longueTính từ

dài

Une longue journée de travail.
Một ngày dài làm việc.
court / courteTính từ

ngắn

Une pause courte mais agréable.
Một kỳ nghỉ ngắn nhưng dễ chịu.
haut / hauteTính từ

cao / cao

La tour Eiffel est haute de 330 mètres.
Tháp Eiffel cao 330 mét.
bas / basseTính từ

thấp

Les prix sont plus bas au marché.
Giá cả thấp hơn trên thị trường.
lourd / lourdeTính từ

nặng

Ce sac est trop lourd.
Cái túi này nặng quá.
léger / légèreTính từ

nhẹ (trọng lượng)

Un repas léger le soir.
Buổi tối ăn nhẹ.
plein / pleineTính từ

đầy

Le parking est plein.
Bãi đậu xe đã đầy.
videTính từ

trống

La rue est vide le dimanche matin.
Đường phố vắng tanh vào những buổi sáng chủ nhật.
propreTính từ

lau dọn

La chambre est propre et rangée.
Căn phòng sạch sẽ và ngăn nắp.
saleTính từ

bẩn thỉu

Mes chaussures sont sales après la pluie.
Giày của tôi bẩn sau cơn mưa.
ouvert / ouverteTính từ

mở

La pharmacie est ouverte jusqu'à vingt heures.
Hiệu thuốc mở cửa đến 8 giờ tối.
fermé / ferméeTính từ

đóng cửa

Le musée est fermé le mardi.
Bảo tàng đóng cửa vào thứ Ba.
libreTính từ

miễn phí/có sẵn

Cette place est libre ?
Chỗ ngồi này có miễn phí không ?
occupé / occupéeTính từ

bận / bận

La ligne est occupée.
Đường dây đang bận.
fort / forteTính từ

mạnh mẽ / ồn ào

Un café fort pour bien commencer.
Một ly cà phê đậm đà để bắt đầu ngày mới.
faibleTính từ

yếu đuối

Le signal wifi est faible ici.
Tín hiệu wifi ở đây yếu.
cher / chèreTính từ

đắt tiền / thân yêu

Les loyers sont chers à Paris.
Giá thuê nhà ở Paris đắt đỏ.
important / importanteTính từ

quan trọng

Une réunion importante à dix heures.
Một cuộc họp quan trọng lúc mười giờ.
intéressant / intéressanteTính từ

hấp dẫn

Un documentaire très intéressant.
Một bộ phim tài liệu rất thú vị.
ennuyeux / ennuyeuseTính từ

nhạt nhẽo

Le film était un peu ennuyeux.
Phim hơi chán.
mêmeTính từ

như nhau

On a le même téléphone.
Chúng tôi có cùng một chiếc điện thoại.
différent / différenteTính từ

khác biệt

Les deux quartiers sont très différents.
Hai khu phố rất khác nhau.
prochain / prochaineTính từ

Kế tiếp

Descendez au prochain arrêt.
Xuống xe ở điểm dừng tiếp theo.
dernier / dernièreTính từ

cuối cùng

Le dernier métro part à une heure.
Chuyến tàu điện ngầm cuối cùng khởi hành lúc 1 giờ sáng.
seul / seuleTính từ

một mình/chỉ

Elle voyage seule en Europe.
Cô ấy đi du lịch một mình ở châu Âu.

B1

Từ nối và động từ

40 từ
etLiên từ

Un café et un croissant.
Một ly cà phê và một chiếc bánh sừng bò.
ouLiên từ

hoặc

Thé ou café ?
Trà hay cà phê ?
maisLiên từ

Nhưng

C'est cher, mais c'est très bon.
Nó đắt tiền nhưng nó rất tốt.
doncLiên từ

vì vậy / do đó

Il pleut, donc on reste ici.
Trời đang mưa nên chúng tôi ở lại đây.
carLiên từ

bởi vì / vì

Je rentre, car il est tard.
Tôi đang về nhà vì đã muộn rồi.
alorsTrạng từ

thì / vậy

Alors, on commence ?
Vậy chúng ta bắt đầu nhé ?
d'abordTrạng từ

Đầu tiên

D'abord, on visite le musée.
Đầu tiên, chúng tôi ghé thăm bảo tàng.
ensuiteTrạng từ

sau đó / tiếp theo

Ensuite, on déjeune au bord de l'eau.
Sau đó chúng tôi ăn trưa bên bờ nước.
enfinTrạng từ

Cuối cùng

Enfin, on rentre en train.
Cuối cùng, chúng tôi về nhà bằng tàu hỏa.
puisTrạng từ

sau đó

Tournez à droite, puis continuez tout droit.
Rẽ phải rồi tiếp tục đi thẳng.
pendantGiới từ

trong lúc

Pendant la semaine, je me lève tôt.
Trong tuần, tôi dậy sớm.
depuisGiới từ

kể từ / cho

J'habite ici depuis 2024.
Tôi đã sống ở đây từ năm 2024.
avantGiới từ

trước

Appelle-moi avant midi.
Hãy gọi cho tôi trước buổi trưa.
aprèsGiới từ

sau đó

On se voit après le travail.
Chúng ta sẽ gặp nhau sau giờ làm việc.
cependantTrạng từ

Tuy nhiên

Le projet est bon ; cependant, il coûte cher.
Dự án tốt ; tuy nhiên, nó rất tốn kém.
pourtantTrạng từ

chưa/tuy nhiên

Il est fatigué, pourtant il continue.
Anh mệt rồi nhưng anh vẫn cứ đi.
quand mêmeThành ngữ

vẫn/dù sao đi nữa

Il pleut, mais on sort quand même.
Trời đang mưa nhưng dù sao chúng tôi cũng sẽ ra ngoài.
en faitThành ngữ

Thực ra

En fait, je préfère rester ici.
Thực ra tôi thích ở lại đây hơn.
d'ailleursThành ngữ

ngoài ra/nhân tiện

D'ailleurs, il connaît bien Paris.
Ngoài ra, anh ấy còn biết rõ về Paris.
par exempleThành ngữ

Ví dụ

Goûtez les spécialités, par exemple le cassoulet.
Hãy thử các món đặc sản, ví dụ như cassoulet.
c'est-à-direThành ngữ

đó là để nói

Il est bilingue, c'est-à-dire qu'il parle deux langues.
Anh ấy là người song ngữ, nghĩa là anh ấy nói được hai thứ tiếng.
grâce àGiới từ

nhờ vào

J'ai trouvé ce travail grâce à un ami.
Tôi tìm được công việc này nhờ một người bạn.
à cause deGiới từ

vì (tiêu cực)

Le train est en retard à cause de la neige.
Chuyến tàu bị trễ vì tuyết.
malgréGiới từ

cho dù

Malgré la pluie, la fête continue.
Dù trời mưa nhưng bữa tiệc vẫn tiếp tục.
saufGiới từ

ngoại trừ

Ouvert tous les jours sauf le lundi.
Mở cửa hàng ngày trừ thứ Hai.
environTrạng từ

khoảng/khoảng

Le trajet dure environ une heure.
Cuộc hành trình mất khoảng một giờ.
presqueTrạng từ

hầu hết

J'ai presque fini.
Tôi gần như đã hoàn thành.
déjàTrạng từ

đã

Tu as déjà mangé ?
Bạn đã ăn chưa ?
encoreTrạng từ

vẫn / lần nữa

Il pleut encore.
Trời vẫn đang mưa.
bientôtTrạng từ

sớm

Le printemps arrive bientôt.
Mùa xuân sẽ đến sớm.
vraimentTrạng từ

Thực ra

C'est vraiment gentil, merci.
Thật là tử tế, cảm ơn bạn.
peuTrạng từ

ít / ít

Il parle peu, mais il écoute bien.
Anh ấy nói ít nhưng nghe rất tốt.
beaucoupTrạng từ

nhiều

Merci beaucoup pour tout.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả mọi thứ.
tropTrạng từ

quá nhiều

C'est trop salé pour moi.
Nó quá mặn đối với tôi.
assezTrạng từ

đủ / khá

C'est assez loin d'ici.
Nó cách đây khá xa.
ensembleTrạng từ

cùng nhau

On travaille ensemble sur ce projet.
Chúng tôi làm việc cùng nhau trong dự án này.
iciTrạng từ

đây

Asseyez-vous ici.
Ngồi đây.
là-basTrạng từ

đằng kia

La gare est là-bas, après le pont.
Nhà ga ở đằng kia, qua cầu.
partoutTrạng từ

ở khắp mọi nơi

Il y a des vélos partout dans la ville.
Xe đạp có ở khắp mọi nơi trong thành phố.
peut-être queThành ngữ

có lẽ (+ mệnh đề)

Peut-être qu'il viendra demain.
Có lẽ ngày mai anh ấy sẽ đến.

B1

Ý tưởng và xã hội

32 từ
l'avisDanh từ giống đực (nm)

ý kiến

À mon avis, ce film est excellent.
Theo tôi, bộ phim này rất xuất sắc.
penser queThành ngữ

nghĩ rằng

Je pense que tu as raison.
Tôi nghĩ bạn đúng.
avoir raisonThành ngữ

đúng

Tu avais raison pour le restaurant.
Bạn đã đúng về nhà hàng.
avoir tortThành ngữ

bị sai

J'avais tort de m'inquiéter.
Tôi đã sai khi lo lắng.
être d'accordThành ngữ

đồng ý

Je suis d'accord avec toi.
Tôi đồng ý với bạn.
le débatDanh từ giống đực (nm)

tranh luận

Le débat a duré deux heures.
Cuộc tranh luận kéo dài hai giờ.
la sociétéDanh từ giống cái (nf)

xã hội/công ty

La société évolue rapidement.
Xã hội đang thay đổi nhanh chóng.
le gouvernementDanh từ giống đực (nm)

chính phủ

Le gouvernement annonce une réforme.
Chính phủ tuyên bố cải cách.
la loiDanh từ giống cái (nf)

pháp luật

La nouvelle loi entre en vigueur en janvier.
Luật mới có hiệu lực vào tháng 1.
le droitDanh từ giống đực (nm)

quyền/luật (lĩnh vực)

Chacun a le droit de s'exprimer.
Mọi người đều có quyền thể hiện bản thân.
voterĐộng từ

bỏ phiếu

Les Français votent le dimanche.
Người Pháp bỏ phiếu vào ngày chủ nhật.
l'électionDanh từ giống cái (nf)

cuộc bầu cử

Les élections ont lieu en avril.
Cuộc bầu cử diễn ra vào tháng Tư.
les informations / les infosdanh từ (số nhiều)

tin tức

Je regarde les infos à vingt heures.
Tôi xem tin tức lúc 8 giờ tối.
le journalDanh từ giống đực (nm)

báo

Il lit le journal tous les matins.
Anh ấy đọc báo mỗi sáng.
la presseDanh từ giống cái (nf)

báo chí

La presse parle beaucoup de ce sujet.
Báo chí nói nhiều về chủ đề này.
le journaliste / la journalisteDanh từ giống đực (nm)

nhà báo

La journaliste pose une question directe.
Nhà báo hỏi thẳng.
l'environnementDanh từ giống đực (nm)

môi trường

Protéger l'environnement est urgent.
Bảo vệ môi trường là cấp bách.
le climatDanh từ giống đực (nm)

khí hậu

Le climat change partout dans le monde.
Khí hậu đang thay đổi trên toàn thế giới.
la pollutionDanh từ giống cái (nf)

sự ô nhiễm

La pollution baisse dans le centre-ville.
Ô nhiễm đang giảm ở trung tâm thành phố.
recyclerĐộng từ

tái chế

On recycle le verre et le papier.
Chúng tôi tái chế thủy tinh và giấy.
la grèveDanh từ giống cái (nf)

đánh đập

Il y a une grève des transports demain.
Có một cuộc đình công vận tải vào ngày mai.
la manifestationDanh từ giống cái (nf)

biểu tình/biểu tình

Une manifestation traverse le boulevard.
Một cuộc biểu tình đang băng qua đại lộ.
l'égalitéDanh từ giống cái (nf)

bình đẳng

Liberté, égalité, fraternité.
Tự do, bình đẳng, bác ái.
la libertéDanh từ giống cái (nf)

tự do

La liberté de la presse est essentielle.
Tự do báo chí là cần thiết.
la cultureDanh từ giống cái (nf)

văn hoá

La culture française est riche et variée.
Văn hóa Pháp rất phong phú và đa dạng.
l'économieDanh từ giống cái (nf)

kinh tế

L'économie repart doucement.
Nền kinh tế đang dần hồi phục.
le chômageDanh từ giống đực (nm)

nạn thất nghiệp

Le chômage baisse depuis un an.
Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm trong một năm.
les impôtsdanh từ (số nhiều)

thuế

On déclare les impôts en mai.
Chúng tôi nộp thuế vào tháng Năm.
la réunion publiqueDanh từ giống cái (nf)

cuộc họp công cộng

La mairie organise une réunion publique.
Tòa thị chính đang tổ chức một cuộc họp công cộng.
discuterĐộng từ

để thảo luận

On discute de ce sujet au dîner.
Chúng tôi thảo luận về chủ đề này vào bữa tối.
convaincreĐộng từ

để thuyết phục

Il m'a convaincu de venir.
Anh ấy đã thuyết phục tôi đến.
changerĐộng từ

thay đổi

Les habitudes changent lentement.
Thói quen thay đổi từ từ.

A0

Màu sắc và số lượng

35 từ
rougeTính từ

màu đỏ

Le feu est rouge, on attend.
Đèn đỏ, chúng tôi đợi.
bleu / bleueTính từ

màu xanh da trời

Elle porte une robe bleue.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu xanh.
vert / verteTính từ

màu xanh lá

Les légumes verts sont bons pour la santé.
Rau xanh rất tốt cho sức khỏe của bạn.
jauneTính từ

màu vàng

Le maillot jaune du Tour de France.
Áo vàng của Tour de France.
noir / noireTính từ

đen

Un café noir sans sucre.
Cà phê đen không đường.
blanc / blancheTính từ

trắng

Une chemise blanche classique.
Một chiếc áo sơ mi trắng cổ điển.
gris / griseTính từ

xám

Le ciel est gris ce matin.
Bầu trời sáng nay xám xịt.
marronTính từ

màu nâu

Des chaussures marron en cuir.
Giày da màu nâu.
roseTính từ

hồng

Les cerisiers sont roses au printemps.
Những cây anh đào có màu hồng vào mùa xuân.
orangeTính từ

màu cam (màu)

Un coucher de soleil orange.
Một hoàng hôn màu cam.
violet / violetteTính từ

màu tím

La lavande est violette.
Hoa oải hương có màu tím.
clair / claireTính từ

ánh sáng (màu sắc)

Un bleu clair très doux.
Một màu xanh nhạt rất dịu dàng.
foncé / foncéeTính từ

tối (màu)

Un pantalon vert foncé.
Quần màu xanh đậm.
zéroDanh từ giống đực (nm)

không

Il fait zéro degré ce matin.
Sáng nay nhiệt độ là 0 độ.
un / uneDanh từ giống đực (nm)

một

Un croissant et une baguette.
Một bánh sừng bò và một bánh mì baguette.
deuxDanh từ giống đực (nm)

hai

Deux cafés, s'il vous plaît.
Làm ơn cho hai ly cà phê.
troisDanh từ giống đực (nm)

ba

Le bus passe dans trois minutes.
Xe buýt sẽ đến trong ba phút nữa.
quatreDanh từ giống đực (nm)

bốn

Une table pour quatre personnes.
Một bàn dành cho bốn người.
cinqDanh từ giống đực (nm)

năm

Le marché est à cinq minutes.
Chợ cách đó năm phút.
sixDanh từ giống đực (nm)

sáu

Six œufs pour la recette.
Sáu quả trứng cho công thức.
septDanh từ giống đực (nm)

bảy

Je me lève à sept heures.
Tôi thức dậy lúc bảy giờ.
huitDanh từ giống đực (nm)

tám

Le magasin ouvre à huit heures.
Cửa hàng mở cửa lúc tám giờ.
neufDanh từ giống đực (nm)

chín

Il est neuf heures moins le quart.
Bây giờ là chín giờ kém mười lăm.
dixDanh từ giống đực (nm)

mười

Un carnet de dix tickets.
Một cuốn sách gồm mười vé.
vingtDanh từ giống đực (nm)

hai mươi

Le dîner coûte vingt euros.
Bữa tối có giá hai mươi euro.
trenteDanh từ giống đực (nm)

ba mươi

Trente minutes de marche par jour.
Ba mươi phút đi bộ mỗi ngày.
cinquanteDanh từ giống đực (nm)

năm mươi

Le billet coûte cinquante euros.
Vé có giá năm mươi euro.
soixante-dixDanh từ giống đực (nm)

bảy mươi

Ma grand-mère a soixante-dix ans.
Bà tôi đã bảy mươi.
quatre-vingtsDanh từ giống đực (nm)

tám mươi

La limite est quatre-vingts kilomètres-heure.
Giới hạn là tám mươi km một giờ.
quatre-vingt-dixDanh từ giống đực (nm)

chín mươi

Le train roule à quatre-vingt-dix kilomètres-heure.
Tàu di chuyển với tốc độ chín mươi km một giờ.
centDanh từ giống đực (nm)

một trăm

Cent grammes de fromage, s'il vous plaît.
Làm ơn cho một trăm gram phô mai.
milleDanh từ giống đực (nm)

một nghìn

La ville a dix mille habitants.
Thị trấn có mười ngàn dân.
le premier / la premièreTính từ

Đầu tiên

C'est ma première visite à Paris.
Đây là chuyến thăm đầu tiên của tôi đến Paris.
la moitiéDanh từ giống cái (nf)

một nửa

La moitié de la classe est absente.
Một nửa lớp vắng mặt.
le quartDanh từ giống đực (nm)

một phần tư

Il est trois heures et quart.
Bây giờ là ba giờ mười lăm.

A2

Điện thoại và Internet

27 từ
le téléphoneDanh từ giống đực (nm)

điện thoại

Mon téléphone n'a plus de batterie.
Điện thoại của tôi đã hết pin.
le portableDanh từ giống đực (nm)

điện thoại di động

J'ai laissé mon portable à la maison.
Tôi để quên điện thoại di động ở nhà.
le numéroDanh từ giống đực (nm)

con số

Quel est votre numéro de téléphone ?
Số điện thoại của bạn là gì ?
appelerĐộng từ

gọi

Je t'appelle ce soir.
Tôi sẽ gọi cho bạn tối nay.
rappelerĐộng từ

gọi lại

Il va vous rappeler dans une heure.
Anh ấy sẽ gọi lại cho bạn sau một giờ nữa.
le messageDanh từ giống đực (nm)

tin nhắn

Laissez un message après le bip.
Để lại tin nhắn sau tiếng bíp.
le texto / le SMSDanh từ giống đực (nm)

tin nhắn văn bản

Envoie-moi un texto quand tu arrives.
Gửi cho tôi một tin nhắn khi bạn đến.
l'internetDanh từ giống đực (nm)

internet

La connexion internet est lente ce soir.
Tối nay kết nối internet chậm.
le wifiDanh từ giống đực (nm)

wifi

Quel est le mot de passe du wifi ?
Mật khẩu wifi là gì ?
le mot de passeDanh từ giống đực (nm)

mật khẩu

Choisissez un mot de passe sécurisé.
Chọn một mật khẩu an toàn.
le siteDanh từ giống đực (nm)

trang web

Réservez sur le site officiel.
Đặt trên trang web chính thức.
l'applicationDanh từ giống cái (nf)

ứng dụng

Téléchargez l'application de la SNCF.
Tải xuống ứng dụng SNCF.
téléchargerĐộng từ

để tải về

Je télécharge le document.
Tôi đang tải tài liệu.
l'écranDanh từ giống đực (nm)

màn hình

L'écran de mon portable est cassé.
Màn hình điện thoại của tôi bị hỏng.
la batterieDanh từ giống cái (nf)

ắc quy

La batterie se vide trop vite.
Pin cạn kiệt quá nhanh.
le chargeurDanh từ giống đực (nm)

sạc

Tu peux me prêter ton chargeur ?
Bạn có thể cho tôi mượn bộ sạc của bạn được không ?
le clavierDanh từ giống đực (nm)

bàn phím

Un clavier français est différent.
Bàn phím tiếng Pháp thì khác.
le fichierDanh từ giống đực (nm)

tài liệu

Le fichier est trop lourd pour le mail.
Tệp quá lớn để gửi qua email.
la pièce jointeDanh từ giống cái (nf)

tập tin đính kèm

Voir la pièce jointe.
Xem phần đính kèm.
imprimerĐộng từ

in

Imprimez votre billet ou montrez-le sur le portable.
In vé của bạn hoặc hiển thị nó trên điện thoại của bạn.
le réseauDanh từ giống đực (nm)

mạng

Il n'y a pas de réseau dans le métro.
Không có tín hiệu trong tàu điện ngầm.
les réseaux sociauxdanh từ (số nhiều)

phương tiện truyền thông xã hội

Elle passe trop de temps sur les réseaux sociaux.
Cô ấy dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội.
en ligneThành ngữ

trực tuyến

On peut payer en ligne.
Bạn có thể thanh toán trực tuyến.
allumerĐộng từ

bật lên

Allume l'ordinateur, s'il te plaît.
Làm ơn bật máy tính lên.
éteindreĐộng từ

tắt

Éteignez vos portables pendant le film.
Tắt điện thoại của bạn trong khi xem phim.
en panneThành ngữ

bị hỏng/không còn hoạt động

L'ascenseur est en panne.
Thang máy không hoạt động.
marcher / fonctionnerĐộng từ

làm việc (chức năng)

Le wifi ne marche pas ici.
Wi-Fi không hoạt động ở đây.

Bộ công cụ thực hành