Bỏ qua
Nirecol
Điện thoại và Internet
Bộ công cụ thực hành

Điện thoại và Internet

Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.

27từ

A2

Điện thoại và Internet

27 từ
le téléphoneDanh từ giống đực (nm)

điện thoại

Mon téléphone n'a plus de batterie.
Điện thoại của tôi đã hết pin.
le portableDanh từ giống đực (nm)

điện thoại di động

J'ai laissé mon portable à la maison.
Tôi để quên điện thoại di động ở nhà.
le numéroDanh từ giống đực (nm)

con số

Quel est votre numéro de téléphone ?
Số điện thoại của bạn là gì ?
appelerĐộng từ

gọi

Je t'appelle ce soir.
Tôi sẽ gọi cho bạn tối nay.
rappelerĐộng từ

gọi lại

Il va vous rappeler dans une heure.
Anh ấy sẽ gọi lại cho bạn sau một giờ nữa.
le messageDanh từ giống đực (nm)

tin nhắn

Laissez un message après le bip.
Để lại tin nhắn sau tiếng bíp.
le texto / le SMSDanh từ giống đực (nm)

tin nhắn văn bản

Envoie-moi un texto quand tu arrives.
Gửi cho tôi một tin nhắn khi bạn đến.
l'internetDanh từ giống đực (nm)

internet

La connexion internet est lente ce soir.
Tối nay kết nối internet chậm.
le wifiDanh từ giống đực (nm)

wifi

Quel est le mot de passe du wifi ?
Mật khẩu wifi là gì ?
le mot de passeDanh từ giống đực (nm)

mật khẩu

Choisissez un mot de passe sécurisé.
Chọn một mật khẩu an toàn.
le siteDanh từ giống đực (nm)

trang web

Réservez sur le site officiel.
Đặt trên trang web chính thức.
l'applicationDanh từ giống cái (nf)

ứng dụng

Téléchargez l'application de la SNCF.
Tải xuống ứng dụng SNCF.
téléchargerĐộng từ

để tải về

Je télécharge le document.
Tôi đang tải tài liệu.
l'écranDanh từ giống đực (nm)

màn hình

L'écran de mon portable est cassé.
Màn hình điện thoại của tôi bị hỏng.
la batterieDanh từ giống cái (nf)

ắc quy

La batterie se vide trop vite.
Pin cạn kiệt quá nhanh.
le chargeurDanh từ giống đực (nm)

sạc

Tu peux me prêter ton chargeur ?
Bạn có thể cho tôi mượn bộ sạc của bạn được không ?
le clavierDanh từ giống đực (nm)

bàn phím

Un clavier français est différent.
Bàn phím tiếng Pháp thì khác.
le fichierDanh từ giống đực (nm)

tài liệu

Le fichier est trop lourd pour le mail.
Tệp quá lớn để gửi qua email.
la pièce jointeDanh từ giống cái (nf)

tập tin đính kèm

Voir la pièce jointe.
Xem phần đính kèm.
imprimerĐộng từ

in

Imprimez votre billet ou montrez-le sur le portable.
In vé của bạn hoặc hiển thị nó trên điện thoại của bạn.
le réseauDanh từ giống đực (nm)

mạng

Il n'y a pas de réseau dans le métro.
Không có tín hiệu trong tàu điện ngầm.
les réseaux sociauxdanh từ (số nhiều)

phương tiện truyền thông xã hội

Elle passe trop de temps sur les réseaux sociaux.
Cô ấy dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội.
en ligneThành ngữ

trực tuyến

On peut payer en ligne.
Bạn có thể thanh toán trực tuyến.
allumerĐộng từ

bật lên

Allume l'ordinateur, s'il te plaît.
Làm ơn bật máy tính lên.
éteindreĐộng từ

tắt

Éteignez vos portables pendant le film.
Tắt điện thoại của bạn trong khi xem phim.
en panneThành ngữ

bị hỏng/không còn hoạt động

L'ascenseur est en panne.
Thang máy không hoạt động.
marcher / fonctionnerĐộng từ

làm việc (chức năng)

Le wifi ne marche pas ici.
Wi-Fi không hoạt động ở đây.

Tài nguyên