Bỏ qua
Nirecol
Mua sắm và quần áo
Bộ công cụ thực hành

Mua sắm và quần áo

Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.

40từ

A1

Mua sắm và quần áo

40 từ
les coursesdanh từ (số nhiều)

mua sắm (tạp hóa)

Je fais les courses le samedi matin.
Tôi đi mua hàng tạp hóa vào sáng thứ Bảy.
acheterĐộng từ

mua

J'achète un cadeau pour ma sœur.
Tôi đang mua một món quà cho em gái tôi.
vendreĐộng từ

bán

Ils vendent des produits locaux.
Họ bán sản phẩm địa phương.
payerĐộng từ

trả tiền

Vous payez par carte ou en espèces ?
Bạn thanh toán bằng thẻ hay tiền mặt ?
coûterĐộng từ

tốn

Ça coûte combien ?
Nó có giá bao nhiêu ?
le prixDanh từ giống đực (nm)

giá

Les prix sont affichés en vitrine.
Giá được hiển thị trong cửa sổ.
cher / chèreTính từ

đắt

C'est trop cher pour moi.
Nó quá đắt đối với tôi.
pas cherThành ngữ

rẻ

Ce marché n'est vraiment pas cher.
Chợ này rẻ thật.
gratuit / gratuiteTính từ

miễn phí (không mất phí)

L'entrée est gratuite le dimanche.
Vào cửa miễn phí vào Chủ nhật.
les soldesdanh từ (số nhiều)

việc bán hàng

Les soldes commencent en janvier.
Việc bán hàng bắt đầu vào tháng Giêng.
la réductionDanh từ giống cái (nf)

giảm giá

Il y a trente pour cent de réduction.
Có giảm giá ba mươi phần trăm.
la carte bancaireDanh từ giống cái (nf)

thẻ ngân hàng

Vous acceptez la carte bancaire ?
Bạn có chấp nhận thẻ ngân hàng không ?
les espècesdanh từ (số nhiều)

tiền mặt

Je préfère payer en espèces.
Tôi thích thanh toán bằng tiền mặt hơn.
la monnaieDanh từ giống cái (nf)

tiền lẻ

Gardez la monnaie.
Giữ tiền lẻ.
l'argentDanh từ giống đực (nm)

tiền bạc

Je n'ai plus d'argent sur moi.
Tôi không còn tiền trên người nữa.
le reçuDanh từ giống đực (nm)

biên lai

Vous voulez le reçu ?
Bạn có muốn biên lai không ?
la caisseDanh từ giống cái (nf)

quầy thu ngân

Payez à la caisse, s'il vous plaît.
Vui lòng thanh toán tại quầy thanh toán.
le sacDanh từ giống đực (nm)

cái túi

Vous voulez un sac ? C'est dix centimes.
Bạn có muốn một chiếc túi không ? Đó là mười xu.
le vêtementDanh từ giống đực (nm)

quần áo/quần áo

Ce magasin vend des vêtements d'occasion.
Cửa hàng này bán quần áo cũ.
la chemiseDanh từ giống cái (nf)

áo sơ mi

Une chemise blanche pour l'entretien.
Áo sơ mi trắng đi phỏng vấn.
le tee-shirtDanh từ giống đực (nm)

áo thun

Un tee-shirt en coton bio.
Một chiếc áo thun cotton hữu cơ.
le pantalonDanh từ giống đực (nm)

quần dài

Ce pantalon est trop long.
Những chiếc quần này quá dài.
le jeanDanh từ giống đực (nm)

quần jean

Il porte un jean et des baskets.
Anh ấy đang mặc quần jean và đi giày thể thao.
la robeDanh từ giống cái (nf)

đầm

Cette robe te va très bien.
Chiếc váy đó rất hợp với bạn.
la jupeDanh từ giống cái (nf)

váy ngắn

Une jupe légère pour l'été.
Váy nhẹ nhàng cho mùa hè.
le pullDanh từ giống đực (nm)

áo len

Prends un pull, il fait froid.
Hãy mặc áo len đi, trời lạnh đấy.
le manteauDanh từ giống đực (nm)

áo choàng

En hiver, un bon manteau est indispensable.
Vào mùa đông, một chiếc áo khoác tốt là điều cần thiết.
la vesteDanh từ giống cái (nf)

áo khoác

Il porte une veste bleue.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu xanh.
les chaussuresdanh từ (số nhiều)

đôi giày

Ces chaussures sont très confortables.
Những đôi giày này rất thoải mái.
les chaussettesdanh từ (số nhiều)

vớ

Des chaussettes en laine pour l'hiver.
Tất len dành cho mùa đông.
l'écharpeDanh từ giống cái (nf)

khăn quàng cổ

N'oublie pas ton écharpe.
Đừng quên chiếc khăn quàng cổ của bạn.
le chapeauDanh từ giống đực (nm)

Un chapeau de paille pour la plage.
Một chiếc mũ rơm dành cho bãi biển.
la tailleDanh từ giống cái (nf)

kích thước/vòng eo

Vous faites quelle taille ?
Bạn có kích thước bao nhiêu ?
la pointureDanh từ giống cái (nf)

cỡ giày

Je fais du quarante-deux.
Tôi cỡ bốn mươi hai.
essayerĐộng từ

để thử (bật)

Je peux essayer cette veste ?
Tôi có thể thử chiếc áo khoác này được không ?
la cabine d'essayageDanh từ giống cái (nf)

phòng thử đồ

Les cabines d'essayage sont au fond.
Phòng thử đồ nằm ở phía sau.
porterĐộng từ

mặc/mang theo

Elle porte toujours du noir.
Cô ấy luôn mặc đồ đen.
rembourserĐộng từ

hoàn lại tiền

Le magasin m'a remboursé.
Shop đã hoàn tiền cho tôi.
échangerĐộng từ

trao đổi

Je voudrais échanger ce pull.
Tôi muốn trao đổi chiếc áo len này.
la couleurDanh từ giống cái (nf)

màu sắc

Vous avez ce modèle dans une autre couleur ?
Mẫu này còn màu khác không bạn ?

Tài nguyên