Mua sắm và quần áo
Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.
A1
Mua sắm và quần áo
mua sắm (tạp hóa)
Je fais les courses le samedi matin.Tôi đi mua hàng tạp hóa vào sáng thứ Bảy.
mua
J'achète un cadeau pour ma sœur.Tôi đang mua một món quà cho em gái tôi.
bán
Ils vendent des produits locaux.Họ bán sản phẩm địa phương.
trả tiền
Vous payez par carte ou en espèces ?Bạn thanh toán bằng thẻ hay tiền mặt ?
tốn
Ça coûte combien ?Nó có giá bao nhiêu ?
giá
Les prix sont affichés en vitrine.Giá được hiển thị trong cửa sổ.
đắt
C'est trop cher pour moi.Nó quá đắt đối với tôi.
rẻ
Ce marché n'est vraiment pas cher.Chợ này rẻ thật.
miễn phí (không mất phí)
L'entrée est gratuite le dimanche.Vào cửa miễn phí vào Chủ nhật.
việc bán hàng
Les soldes commencent en janvier.Việc bán hàng bắt đầu vào tháng Giêng.
giảm giá
Il y a trente pour cent de réduction.Có giảm giá ba mươi phần trăm.
thẻ ngân hàng
Vous acceptez la carte bancaire ?Bạn có chấp nhận thẻ ngân hàng không ?
tiền mặt
Je préfère payer en espèces.Tôi thích thanh toán bằng tiền mặt hơn.
tiền lẻ
Gardez la monnaie.Giữ tiền lẻ.
tiền bạc
Je n'ai plus d'argent sur moi.Tôi không còn tiền trên người nữa.
biên lai
Vous voulez le reçu ?Bạn có muốn biên lai không ?
quầy thu ngân
Payez à la caisse, s'il vous plaît.Vui lòng thanh toán tại quầy thanh toán.
cái túi
Vous voulez un sac ? C'est dix centimes.Bạn có muốn một chiếc túi không ? Đó là mười xu.
quần áo/quần áo
Ce magasin vend des vêtements d'occasion.Cửa hàng này bán quần áo cũ.
áo sơ mi
Une chemise blanche pour l'entretien.Áo sơ mi trắng đi phỏng vấn.
áo thun
Un tee-shirt en coton bio.Một chiếc áo thun cotton hữu cơ.
quần dài
Ce pantalon est trop long.Những chiếc quần này quá dài.
quần jean
Il porte un jean et des baskets.Anh ấy đang mặc quần jean và đi giày thể thao.
đầm
Cette robe te va très bien.Chiếc váy đó rất hợp với bạn.
váy ngắn
Une jupe légère pour l'été.Váy nhẹ nhàng cho mùa hè.
áo len
Prends un pull, il fait froid.Hãy mặc áo len đi, trời lạnh đấy.
áo choàng
En hiver, un bon manteau est indispensable.Vào mùa đông, một chiếc áo khoác tốt là điều cần thiết.
áo khoác
Il porte une veste bleue.Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu xanh.
đôi giày
Ces chaussures sont très confortables.Những đôi giày này rất thoải mái.
vớ
Des chaussettes en laine pour l'hiver.Tất len dành cho mùa đông.
khăn quàng cổ
N'oublie pas ton écharpe.Đừng quên chiếc khăn quàng cổ của bạn.
mũ
Un chapeau de paille pour la plage.Một chiếc mũ rơm dành cho bãi biển.
kích thước/vòng eo
Vous faites quelle taille ?Bạn có kích thước bao nhiêu ?
cỡ giày
Je fais du quarante-deux.Tôi cỡ bốn mươi hai.
để thử (bật)
Je peux essayer cette veste ?Tôi có thể thử chiếc áo khoác này được không ?
phòng thử đồ
Les cabines d'essayage sont au fond.Phòng thử đồ nằm ở phía sau.
mặc/mang theo
Elle porte toujours du noir.Cô ấy luôn mặc đồ đen.
hoàn lại tiền
Le magasin m'a remboursé.Shop đã hoàn tiền cho tôi.
trao đổi
Je voudrais échanger ce pull.Tôi muốn trao đổi chiếc áo len này.
màu sắc
Vous avez ce modèle dans une autre couleur ?Mẫu này còn màu khác không bạn ?
Tài nguyên
Thư viện từ vựng
Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.
Từ điển
Các cụm từ sinh tồn cho các tình huống thực tế, có ghi chú âm thanh và thực tế.
Cách chia động từ
Các động từ chính được liên hợp ở các thì hữu ích nhất - hãy nhấn vào bất kỳ dạng nào để nghe.
Huấn luyện viên số
Luyện các con số nổi tiếng của Pháp : nghe hoặc đọc, sau đó gõ các chữ số.