Quán cà phê và nhà hàng
Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.
A1
Quán cà phê và nhà hàng
nhà hàng
Ce restaurant est complet ce soir.Nhà hàng này tối nay đông lắm.
menu (à la carte)
La carte, s'il vous plaît.Thực đơn, xin vui lòng.
thực đơn cố định
Le menu du jour est à quinze euros.Thực đơn cố định trong ngày là mười lăm euro.
món khai vị
En entrée, je prends la soupe.Để bắt đầu, tôi sẽ ăn súp.
món ăn/món chính
Quel est le plat du jour ?Món ăn trong ngày là gì ?
món tráng miệng
Comme dessert, une crème brûlée.Món tráng miệng là kem brûlée.
bồi bàn/ bồi bàn
Le serveur apporte les boissons.Người phục vụ mang đồ uống tới.
hóa đơn
L'addition, s'il vous plaît !Xin vui lòng cho hóa đơn !
tiền boa
Le service est compris, le pourboire est libre.Dịch vụ được bao gồm ; tiền boa là tùy chọn.
để đặt/đặt trước
Je voudrais réserver une table pour deux.Tôi muốn đặt một bàn cho hai người.
đặt hàng
Vous êtes prêts à commander ?Bạn đã sẵn sàng đặt hàng chưa ?
tôi muốn
Je voudrais un café allongé.Tôi muốn một ly cà phê dài.
dùng tại chỗ
Sur place ou à emporter ?Để ở đây hay mang đi ?
mang đi
Deux sandwichs à emporter, s'il vous plaît.Xin vui lòng mang đi hai chiếc bánh sandwich.
ly
Un verre de vin blanc.Một ly rượu vang trắng.
cái chai
Une bouteille d'eau gazeuse.Một chai nước lấp lánh.
tách
Une tasse de thé bien chaude.Một tách trà nóng thơm ngon.
đĩa
L'assiette de fromages est généreuse.Đĩa phô mai rất hào phóng.
cái nĩa
Il manque une fourchette sur la table.Một cái nĩa bị thiếu trên bàn.
dao
Ce couteau ne coupe pas bien.Con dao này cắt không tốt.
thìa
Une petite cuillère pour le café.Một thìa cà phê cho cà phê.
khăn ăn/khăn ăn
Voici votre serviette, monsieur.Khăn ăn của ngài đây, thưa ngài.
người ăn chay
Vous avez des plats végétariens ?Bạn có món ăn chay không ?
sân thượng/chỗ ngồi ngoài trời
On s'installe en terrasse ?Chúng ta ngồi bên ngoài nhé ?
tiệm bánh
La boulangerie ouvre à sept heures.Tiệm bánh mở cửa lúc bảy giờ.
cửa hàng bánh ngọt/bánh ngọt
Cette pâtisserie fait des éclairs incroyables.Cửa hàng bánh ngọt này làm ra những chiếc bánh éclair tuyệt vời.
chín kỹ (nấu ăn)
Le steak, bien cuit, s'il vous plaît.Làm ơn làm món bít tết ngon quá.
vừa (nấu ăn)
Pour moi, la viande à point.Đối với tôi, thịt vừa.
nếm thử
Vous voulez goûter le vin ?Bạn có muốn nếm thử rượu vang không ?
nó rất ngon
Merci, c'était délicieux !Cảm ơn bạn, nó rất ngon !
Tài nguyên
Thư viện từ vựng
Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.
Từ điển
Các cụm từ sinh tồn cho các tình huống thực tế, có ghi chú âm thanh và thực tế.
Cách chia động từ
Các động từ chính được liên hợp ở các thì hữu ích nhất - hãy nhấn vào bất kỳ dạng nào để nghe.
Huấn luyện viên số
Luyện các con số nổi tiếng của Pháp : nghe hoặc đọc, sau đó gõ các chữ số.