Bỏ qua
Nirecol
Con người và gia đình
Bộ công cụ thực hành

Con người và gia đình

Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.

32từ

A0

Con người và gia đình

32 từ
l'hommeDanh từ giống đực (nm)

người đàn ông

Cet homme est très grand.
Người đàn ông đó rất cao.
la femmeDanh từ giống cái (nf)

người phụ nữ / người vợ

Une femme attend devant la porte.
Một người phụ nữ đang đợi ở cửa.
l'enfantDanh từ giống đực (nm)

đứa trẻ

Les enfants jouent dans le parc.
Bọn trẻ đang chơi trong công viên.
le bébéDanh từ giống đực (nm)

Đứa bé

Le bébé dort enfin.
Đứa bé cuối cùng cũng ngủ.
la filleDanh từ giống cái (nf)

cô gái / con gái

Leur fille a huit ans.
Con gái của họ tám tuổi.
le garçonDanh từ giống đực (nm)

con trai

Un petit garçon court dans la rue.
Một cậu bé đang chạy trên đường phố.
le filsDanh từ giống đực (nm)

con trai

Son fils étudie à Lyon.
Con trai cô học ở Lyon.
la mèreDanh từ giống cái (nf)

mẹ

Ma mère habite en Inde.
Mẹ tôi sống ở Ấn Độ.
le pèreDanh từ giống đực (nm)

bố

Mon père cuisine très bien.
Bố tôi nấu ăn rất ngon.
les parentsdanh từ (số nhiều)

cha mẹ

Mes parents arrivent samedi.
Bố mẹ tôi đến vào thứ bảy.
la sœurDanh từ giống cái (nf)

em gái

J'ai une sœur et un frère.
Tôi có một chị gái và một anh trai.
le frèreDanh từ giống đực (nm)

anh trai

Mon frère est plus jeune que moi.
Anh trai tôi trẻ hơn tôi.
la grand-mèreDanh từ giống cái (nf)

bà nội

Ma grand-mère fait des crêpes délicieuses.
Bà tôi làm bánh crepe ngon.
le grand-pèreDanh từ giống đực (nm)

ông nội

Mon grand-père raconte de belles histoires.
Ông tôi kể những câu chuyện đáng yêu.
l'oncleDanh từ giống đực (nm)

chú

Mon oncle vit à Marseille.
Chú tôi sống ở Marseille.
la tanteDanh từ giống cái (nf)

Ma tante vient dîner ce soir.
Tối nay dì tôi sẽ tới ăn tối.
le cousin / la cousineDanh từ giống đực (nm)

anh em họ

Mes cousins habitent au Canada.
Anh em họ của tôi sống ở Canada.
le mariDanh từ giống đực (nm)

chồng

Son mari travaille à l'hôpital.
Chồng cô làm việc ở bệnh viện.
le voisin / la voisineDanh từ giống đực (nm)

hàng xóm

Nos voisins sont très sympathiques.
Hàng xóm của chúng tôi rất thân thiện.
l'ami / l'amieDanh từ giống đực (nm)

người bạn

C'est mon meilleur ami.
Anh ấy là người bạn tốt nhất của tôi.
le copain / la copineDanh từ giống đực (nm)

bạn bè/bạn trai/bạn gái

Elle sort avec ses copines ce soir.
Cô ấy sẽ đi chơi với bạn bè tối nay.
les gensdanh từ (số nhiều)

mọi người

Il y a beaucoup de gens dans le métro.
Có rất nhiều người trong tàu điện ngầm.
la personneDanh từ giống cái (nf)

người

Cette personne parle trois langues.
Người này nói được ba thứ tiếng.
le nomDanh từ giống đực (nm)

tên / họ

Quel est votre nom de famille ?
Họ của bạn là gì ?
le prénomDanh từ giống đực (nm)

tên đầu tiên

Mon prénom est Nirmal.
Tên đầu tiên của tôi là Nirmal.
l'âgeDanh từ giống đực (nm)

tuổi

Quel âge avez-vous ?
Bạn bao nhiêu tuổi ?
jeuneTính từ

trẻ

Elle est encore très jeune.
Cô ấy vẫn còn rất trẻ.
vieux / vieilleTính từ

già

Un vieux monsieur nourrit les pigeons.
Một ông già đang cho chim bồ câu ăn.
marié / mariéeTính từ

đã cưới

Ils sont mariés depuis dix ans.
Họ đã kết hôn được mười năm.
célibataireTính từ

đơn

Il est célibataire et vit seul.
Anh ấy độc thân và sống một mình.
le rendez-vousDanh từ giống đực (nm)

cuộc hẹn/ngày

J'ai rendez-vous chez le médecin à quinze heures.
Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ lúc 3 giờ chiều.
la familleDanh từ giống cái (nf)

gia đình

Toute la famille se réunit à Noël.
Cả gia đình quây quần bên nhau vào dịp Giáng sinh.

Tài nguyên