Giải trí và văn hóa
Bộ công cụ thực hành
Giải trí và văn hóa
Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.
A2
Giải trí và văn hóa
le loisirDanh từ giống đực (nm)
giải trí/sở thích
Quels sont vos loisirs ?Sở thích của bạn là gì ?
le sportDanh từ giống đực (nm)
thể thao
Je fais du sport deux fois par semaine.Tôi chơi thể thao hai lần một tuần.
le footballDanh từ giống đực (nm)
bóng đá
Le match de football est ce soir.Trận bóng đá diễn ra vào tối nay.
la natationDanh từ giống cái (nf)
bơi lội
La natation est excellente pour le dos.Bơi lội rất tốt cho lưng.
la courseDanh từ giống cái (nf)
chạy / cuộc đua
Il fait de la course à pied le matin.Anh ấy chạy bộ vào buổi sáng.
la randonnéeDanh từ giống cái (nf)
đi bộ đường dài
Une randonnée de trois heures en montagne.Một chuyến đi bộ ba giờ trên núi.
le cinémaDanh từ giống đực (nm)
rạp chiếu phim
On va au cinéma ce soir ?Tối nay chúng ta đi xem phim nhé ?
le filmDanh từ giống đực (nm)
phim / phim
Ce film a gagné un prix à Cannes.Phim này đã đoạt giải Cannes.
la musiqueDanh từ giống cái (nf)
âm nhạc
J'écoute de la musique en travaillant.Tôi nghe nhạc trong khi làm việc.
la chansonDanh từ giống cái (nf)
bài hát
Cette chanson passe partout à la radio.Bài hát này vang khắp đài phát thanh.
le concertDanh từ giống đực (nm)
buổi hòa nhạc
Les billets de concert sont déjà vendus.Vé buổi hòa nhạc đã được bán hết.
le théâtreDanh từ giống đực (nm)
nhà hát
On joue Molière au théâtre municipal.Họ đang biểu diễn Molière tại nhà hát thành phố.
le livreDanh từ giống đực (nm)
sách
Je lis un livre par mois.Tôi đọc một cuốn sách mỗi tháng.
le romanDanh từ giống đực (nm)
cuốn tiểu thuyết
Ce roman est traduit en vingt langues.Cuốn tiểu thuyết này được dịch sang hai mươi thứ tiếng.
la lectureDanh từ giống cái (nf)
đọc
La lecture me détend le soir.Đọc sách giúp tôi thư giãn vào buổi tối.
la peintureDanh từ giống cái (nf)
bức vẽ
Elle fait de la peinture le week-end.Cô ấy vẽ vào cuối tuần.
la photoDanh từ giống cái (nf)
hình ảnh/nhiếp ảnh
Il fait de très belles photos.Anh ấy chụp ảnh rất đẹp.
le jeuDanh từ giống đực (nm)
trò chơi
On fait un jeu de société ?Chúng ta chơi board game nhé ?
la fêteDanh từ giống cái (nf)
bữa tiệc/lễ kỷ niệm
On organise une fête pour son anniversaire.Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc mừng sinh nhật của anh ấy.
l'anniversaireDanh từ giống đực (nm)
sinh nhật
Joyeux anniversaire !Chúc mừng sinh nhật !
le cadeauDanh từ giống đực (nm)
quà
Merci pour ce joli cadeau.Cảm ơn bạn vì món quà đáng yêu này.
inviterĐộng từ
mời
Ils nous invitent à dîner samedi.Họ mời chúng tôi đi ăn tối vào thứ Bảy.
danserĐộng từ
nhảy
On a dansé toute la nuit.Chúng tôi đã khiêu vũ suốt đêm.
chanterĐộng từ
hát
Elle chante dans une chorale.Cô ấy hát trong một dàn hợp xướng.
jouerĐộng từ
chơi
Il joue de la guitare et du piano.Anh ấy chơi guitar và piano.
gagnerĐộng từ
để giành chiến thắng / kiếm được
Notre équipe a gagné le match.Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu.
perdreĐộng từ
thua
On a perdu deux à un.Chúng tôi thua 2-1.
se promenerĐộng từ
đi dạo
On se promène le long de la Seine.Chúng tôi đi dọc sông Seine.
se reposerĐộng từ
nghỉ ngơi
Repose-toi bien ce week-end.Cuối tuần này hãy nghỉ ngơi thật tốt nhé.
le billet (de spectacle)Danh từ giống đực (nm)
vé (show)
Les billets sont à vingt euros.Vé là hai mươi euro.
l'expositionDanh từ giống cái (nf)
triển lãm
Une exposition sur Monet à Orsay.Một triển lãm Monet tại bảo tàng Orsay.
la piscineDanh từ giống cái (nf)
hồ bơi
La piscine municipale est fermée le lundi.Hồ bơi thành phố đóng cửa vào thứ Hai.
Tài nguyên
Thư viện từ vựng
Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.
Bộ công cụ thực hành
Từ điển
Các cụm từ sinh tồn cho các tình huống thực tế, có ghi chú âm thanh và thực tế.
Bộ công cụ thực hành
Cách chia động từ
Các động từ chính được liên hợp ở các thì hữu ích nhất - hãy nhấn vào bất kỳ dạng nào để nghe.
Bộ công cụ thực hành
Huấn luyện viên số
Luyện các con số nổi tiếng của Pháp : nghe hoặc đọc, sau đó gõ các chữ số.