Nhà ở và chỗ ở
Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.
A1
Nhà ở và chỗ ở
căn nhà
Ils ont une maison avec un jardin.Họ có một ngôi nhà có vườn.
căn hộ/căn hộ
Je cherche un appartement à louer.Tôi đang tìm một căn hộ để thuê.
căn hộ studio
Un studio meublé près du métro.Một studio đầy đủ tiện nghi gần tàu điện ngầm.
phòng
Un appartement de trois pièces.Một căn hộ ba phòng.
phòng ngủ
La chambre donne sur la cour.Phòng ngủ nhìn ra sân.
phòng khách
On regarde la télé dans le salon.Chúng tôi xem TV trong phòng khách.
nhà bếp/nấu ăn
La cuisine est équipée.Nhà bếp được trang bị đầy đủ.
phòng tắm
La salle de bains a une douche.Phòng tắm có vòi sen.
nhà vệ sinh
Les toilettes sont au fond du couloir.Nhà vệ sinh nằm ở cuối hành lang.
hành lang/hành lang
Le couloir est un peu sombre.Hành lang hơi tối.
cầu thang
Prenez l'escalier, l'ascenseur est en panne.Đi cầu thang bộ, thang máy bị hỏng.
thang máy/thang máy
L'ascenseur monte au sixième étage.Thang máy đi lên tầng sáu.
tầng/tầng
J'habite au troisième étage.Tôi sống ở tầng ba.
tầng trệt
La boîte aux lettres est au rez-de-chaussée.Hộp thư nằm ở tầng trệt.
cửa
Fermez la porte à clé en partant.Khóa cửa khi bạn rời đi.
cửa sổ
Ouvre la fenêtre, il fait chaud.Mở cửa sổ ra, trời nóng quá.
chìa khóa
J'ai perdu mes clés !Tôi bị mất chìa khóa !
giường
Le lit est très confortable.Chiếc giường rất thoải mái.
bàn
Mettez les assiettes sur la table.Đặt những chiếc đĩa lên bàn.
cái ghế
Il manque une chaise pour l'invité.Chúng tôi đang thiếu một chiếc ghế cho khách.
ghế sofa
Le chat dort sur le canapé.Con mèo ngủ trên ghế sofa.
tủ quần áo
Range tes vêtements dans l'armoire.Hãy cất quần áo của bạn vào tủ quần áo.
tủ lạnh
Le frigo est presque vide.Tủ lạnh gần như trống rỗng.
lò nướng
Le gâteau est dans le four.Bánh đang ở trong lò.
máy giặt
La machine à laver fait du bruit.Máy giặt ồn ào.
vòi sen
Je prends une douche rapide.Tôi đang tắm nhanh.
gương
Il y a un grand miroir dans l'entrée.Có một tấm gương lớn ở hành lang.
đèn
Allume la lampe du bureau.Bật đèn bàn.
thuê
Le loyer est payable le premier du mois.Tiền thuê nhà phải trả vào ngày đầu tiên của tháng.
chủ sở hữu/chủ nhà
Le propriétaire fait visiter l'appartement.Chính chủ đang cho xem căn hộ.
người thuê nhà
Les locataires signent le bail.Người thuê nhà ký hợp đồng thuê.
khu phố
Ce quartier est calme et bien desservi.Khu phố này yên tĩnh và được kết nối tốt.
vườn
Les enfants jouent dans le jardin.Bọn trẻ chơi đùa trong vườn.
ban công
On prend le café sur le balcon.Chúng tôi uống cà phê trên ban công.
chuyển nhà
Nous déménageons à Lyon en septembre.Chúng tôi sẽ chuyển đến Lyon vào tháng 9.
thuê
Ils louent un studio au centre-ville.Họ thuê một studio ở trung tâm thành phố.
dọn dẹp
Range ta chambre avant de sortir.Dọn dẹp phòng của bạn trước khi ra ngoài.
để làm sạch
Je nettoie la cuisine le samedi.Tôi dọn dẹp nhà bếp vào thứ Bảy.
nội thất
Les meubles sont inclus dans la location.Nội thất đã bao gồm trong giá thuê.
ở chỗ của tôi
On dîne chez moi ce soir ?Tối nay chúng ta ăn tối ở chỗ tôi nhé ?
Tài nguyên
Thư viện từ vựng
Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.
Từ điển
Các cụm từ sinh tồn cho các tình huống thực tế, có ghi chú âm thanh và thực tế.
Cách chia động từ
Các động từ chính được liên hợp ở các thì hữu ích nhất - hãy nhấn vào bất kỳ dạng nào để nghe.
Huấn luyện viên số
Luyện các con số nổi tiếng của Pháp : nghe hoặc đọc, sau đó gõ các chữ số.