Bỏ qua
Nirecol
Nhà ở và chỗ ở
Bộ công cụ thực hành

Nhà ở và chỗ ở

Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.

40từ

A1

Nhà ở và chỗ ở

40 từ
la maisonDanh từ giống cái (nf)

căn nhà

Ils ont une maison avec un jardin.
Họ có một ngôi nhà có vườn.
l'appartementDanh từ giống đực (nm)

căn hộ/căn hộ

Je cherche un appartement à louer.
Tôi đang tìm một căn hộ để thuê.
le studioDanh từ giống đực (nm)

căn hộ studio

Un studio meublé près du métro.
Một studio đầy đủ tiện nghi gần tàu điện ngầm.
la pièceDanh từ giống cái (nf)

phòng

Un appartement de trois pièces.
Một căn hộ ba phòng.
la chambreDanh từ giống cái (nf)

phòng ngủ

La chambre donne sur la cour.
Phòng ngủ nhìn ra sân.
le salonDanh từ giống đực (nm)

phòng khách

On regarde la télé dans le salon.
Chúng tôi xem TV trong phòng khách.
la cuisineDanh từ giống cái (nf)

nhà bếp/nấu ăn

La cuisine est équipée.
Nhà bếp được trang bị đầy đủ.
la salle de bainsDanh từ giống cái (nf)

phòng tắm

La salle de bains a une douche.
Phòng tắm có vòi sen.
les toilettesdanh từ (số nhiều)

nhà vệ sinh

Les toilettes sont au fond du couloir.
Nhà vệ sinh nằm ở cuối hành lang.
le couloirDanh từ giống đực (nm)

hành lang/hành lang

Le couloir est un peu sombre.
Hành lang hơi tối.
l'escalierDanh từ giống đực (nm)

cầu thang

Prenez l'escalier, l'ascenseur est en panne.
Đi cầu thang bộ, thang máy bị hỏng.
l'ascenseurDanh từ giống đực (nm)

thang máy/thang máy

L'ascenseur monte au sixième étage.
Thang máy đi lên tầng sáu.
l'étageDanh từ giống đực (nm)

tầng/tầng

J'habite au troisième étage.
Tôi sống ở tầng ba.
le rez-de-chausséeDanh từ giống đực (nm)

tầng trệt

La boîte aux lettres est au rez-de-chaussée.
Hộp thư nằm ở tầng trệt.
la porteDanh từ giống cái (nf)

cửa

Fermez la porte à clé en partant.
Khóa cửa khi bạn rời đi.
la fenêtreDanh từ giống cái (nf)

cửa sổ

Ouvre la fenêtre, il fait chaud.
Mở cửa sổ ra, trời nóng quá.
la cléDanh từ giống cái (nf)

chìa khóa

J'ai perdu mes clés !
Tôi bị mất chìa khóa !
le litDanh từ giống đực (nm)

giường

Le lit est très confortable.
Chiếc giường rất thoải mái.
la tableDanh từ giống cái (nf)

bàn

Mettez les assiettes sur la table.
Đặt những chiếc đĩa lên bàn.
la chaiseDanh từ giống cái (nf)

cái ghế

Il manque une chaise pour l'invité.
Chúng tôi đang thiếu một chiếc ghế cho khách.
le canapéDanh từ giống đực (nm)

ghế sofa

Le chat dort sur le canapé.
Con mèo ngủ trên ghế sofa.
l'armoireDanh từ giống cái (nf)

tủ quần áo

Range tes vêtements dans l'armoire.
Hãy cất quần áo của bạn vào tủ quần áo.
le frigoDanh từ giống đực (nm)

tủ lạnh

Le frigo est presque vide.
Tủ lạnh gần như trống rỗng.
le fourDanh từ giống đực (nm)

lò nướng

Le gâteau est dans le four.
Bánh đang ở trong lò.
la machine à laverDanh từ giống cái (nf)

máy giặt

La machine à laver fait du bruit.
Máy giặt ồn ào.
la doucheDanh từ giống cái (nf)

vòi sen

Je prends une douche rapide.
Tôi đang tắm nhanh.
le miroirDanh từ giống đực (nm)

gương

Il y a un grand miroir dans l'entrée.
Có một tấm gương lớn ở hành lang.
la lampeDanh từ giống cái (nf)

đèn

Allume la lampe du bureau.
Bật đèn bàn.
le loyerDanh từ giống đực (nm)

thuê

Le loyer est payable le premier du mois.
Tiền thuê nhà phải trả vào ngày đầu tiên của tháng.
le propriétaireDanh từ giống đực (nm)

chủ sở hữu/chủ nhà

Le propriétaire fait visiter l'appartement.
Chính chủ đang cho xem căn hộ.
le locataireDanh từ giống đực (nm)

người thuê nhà

Les locataires signent le bail.
Người thuê nhà ký hợp đồng thuê.
le quartierDanh từ giống đực (nm)

khu phố

Ce quartier est calme et bien desservi.
Khu phố này yên tĩnh và được kết nối tốt.
le jardinDanh từ giống đực (nm)

vườn

Les enfants jouent dans le jardin.
Bọn trẻ chơi đùa trong vườn.
le balconDanh từ giống đực (nm)

ban công

On prend le café sur le balcon.
Chúng tôi uống cà phê trên ban công.
déménagerĐộng từ

chuyển nhà

Nous déménageons à Lyon en septembre.
Chúng tôi sẽ chuyển đến Lyon vào tháng 9.
louerĐộng từ

thuê

Ils louent un studio au centre-ville.
Họ thuê một studio ở trung tâm thành phố.
rangerĐộng từ

dọn dẹp

Range ta chambre avant de sortir.
Dọn dẹp phòng của bạn trước khi ra ngoài.
nettoyerĐộng từ

để làm sạch

Je nettoie la cuisine le samedi.
Tôi dọn dẹp nhà bếp vào thứ Bảy.
les meublesdanh từ (số nhiều)

nội thất

Les meubles sont inclus dans la location.
Nội thất đã bao gồm trong giá thuê.
chez moiThành ngữ

ở chỗ của tôi

On dîne chez moi ce soir ?
Tối nay chúng ta ăn tối ở chỗ tôi nhé ?

Tài nguyên