Bỏ qua
Nirecol
Đồ ăn và thức uống
Bộ công cụ thực hành

Đồ ăn và thức uống

Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.

47từ

A1

Đồ ăn và thức uống

47 từ
le painDanh từ giống đực (nm)

bánh mỳ

J'achète le pain à la boulangerie.
Tôi mua bánh mì ở tiệm bánh.
la baguetteDanh từ giống cái (nf)

bánh mì baguette

Une baguette bien cuite, s'il vous plaît.
Làm ơn cho tôi một cái bánh mì baguette nướng ngon.
le croissantDanh từ giống đực (nm)

bánh sừng bò

Je prends un croissant au beurre.
Tôi sẽ ăn bánh sừng bò bơ.
le fromageDanh từ giống đực (nm)

phô mai

La France a plus de mille fromages.
Pháp có hơn một nghìn loại pho mát.
le laitDanh từ giống đực (nm)

sữa

Il reste du lait dans le frigo ?
Có còn sữa trong tủ lạnh không ?
le beurreDanh từ giống đực (nm)

Du pain avec du beurre et de la confiture.
Bánh mì bơ và mứt.
l'œufDanh từ giống đực (nm)

trứng

Je voudrais six œufs, s'il vous plaît.
Làm ơn cho tôi sáu quả trứng.
la viandeDanh từ giống cái (nf)

thịt

Elle ne mange pas de viande.
Cô ấy không ăn thịt.
le pouletDanh từ giống đực (nm)

thịt gà

Ce soir, on mange du poulet au riz.
Tối nay chúng ta sẽ ăn gà với cơm.
le poissonDanh từ giống đực (nm)

Le poisson est très frais au marché.
Cá ở chợ rất tươi.
le rizDanh từ giống đực (nm)

cơm

Le riz basmati sent très bon.
Gạo Basmati có mùi rất thơm.
les pâtesdanh từ (số nhiều)

mì ống

Les enfants adorent les pâtes.
Bọn trẻ thích mì ống.
la soupeDanh từ giống cái (nf)

canh

Une soupe chaude, parfaite en hiver.
Súp nóng, hoàn hảo vào mùa đông.
la saladeDanh từ giống cái (nf)

sa-lát/rau diếp

Je prends une salade en entrée.
Tôi sẽ dùng món salad để khai vị.
le légumeDanh từ giống đực (nm)

rau quả

Mangez cinq fruits et légumes par jour.
Ăn năm loại trái cây và rau quả mỗi ngày.
la pomme de terreDanh từ giống cái (nf)

khoai tây

Des pommes de terre rôties au four.
Khoai tây nướng trong lò.
la tomateDanh từ giống cái (nf)

cà chua

Une salade de tomates avec du basilic.
Salad cà chua với húng quế.
la carotteDanh từ giống cái (nf)

cà rốt

Les carottes râpées sont une entrée classique.
Cà rốt nghiền là món khai vị cổ điển.
l'oignonDanh từ giống đực (nm)

củ hành

La soupe à l'oignon est une spécialité française.
Súp hành tây là đặc sản của Pháp.
l'ailDanh từ giống đực (nm)

tỏi

Ajoutez une gousse d'ail.
Thêm một tép tỏi.
le fruitDanh từ giống đực (nm)

hoa quả

Je prends un fruit comme dessert.
Tôi có một miếng trái cây để tráng miệng.
la pommeDanh từ giống cái (nf)

quả táo

Une tarte aux pommes maison.
Một chiếc bánh táo tự làm.
la bananeDanh từ giống cái (nf)

chuối

Il mange une banane avant le sport.
Anh ấy ăn một quả chuối trước khi chơi thể thao.
l'orangeDanh từ giống cái (nf)

quả cam

Un jus d'orange pressée, s'il vous plaît.
Làm ơn cho một ly nước cam mới vắt.
la fraiseDanh từ giống cái (nf)

quả dâu

Les fraises arrivent au printemps.
Dâu tây đến vào mùa xuân.
le citronDanh từ giống đực (nm)

chanh vàng

Un peu de citron dans le thé ?
Một chút chanh trong trà của bạn ?
le sucreDanh từ giống đực (nm)

đường

Sans sucre pour moi, merci.
Không có đường cho tôi, cảm ơn.
le selDanh từ giống đực (nm)

muối

Il manque un peu de sel.
Nó cần một chút muối.
le poivreDanh từ giống đực (nm)

hạt tiêu

Sel et poivre sont sur la table.
Muối và hạt tiêu ở trên bàn.
l'huileDanh từ giống cái (nf)

dầu

Une cuillère d'huile d'olive.
Một thìa dầu ô liu.
l'eauDanh từ giống cái (nf)

Nước

Une carafe d'eau, s'il vous plaît.
Làm ơn cho một bình nước.
le caféDanh từ giống đực (nm)

cà phê

Je bois deux cafés par jour.
Tôi uống hai ly cà phê mỗi ngày.
le théDanh từ giống đực (nm)

trà

Un thé vert sans sucre.
Trà xanh không đường.
le jusDanh từ giống đực (nm)

nước ép

Un jus de pomme pour le petit.
Nước táo cho bé.
le vinDanh từ giống đực (nm)

rượu

Un verre de vin rouge avec le fromage.
Một ly rượu vang đỏ với pho mát.
la bièreDanh từ giống cái (nf)

bia

Une bière pression, s'il vous plaît.
Làm ơn cho một cốc bia tươi.
le gâteauDanh từ giống đực (nm)

bánh ngọt

Elle prépare un gâteau au chocolat.
Cô ấy đang làm một chiếc bánh sô cô la.
le chocolatDanh từ giống đực (nm)

sôcôla

Un chocolat chaud en hiver, quel bonheur !
Một cốc sôcôla nóng vào mùa đông, thật là một niềm vui !
la glaceDanh từ giống cái (nf)

kem

Deux boules de glace à la vanille.
Hai muỗng kem vani.
le petit-déjeunerDanh từ giống đực (nm)

bữa sáng

Le petit-déjeuner est servi de 7 h à 10 h.
Bữa sáng được phục vụ từ 7 đến 10 giờ sáng.
le déjeunerDanh từ giống đực (nm)

bữa trưa

On se retrouve pour le déjeuner ?
Chúng ta gặp nhau để ăn trưa nhé ?
le dînerDanh từ giống đực (nm)

bữa tối

Le dîner est prêt à vingt heures.
Bữa tối đã sẵn sàng lúc 8 giờ tối.
le goûterDanh từ giống đực (nm)

bữa ăn nhẹ buổi chiều

Les enfants prennent leur goûter à seize heures.
Bọn trẻ ăn nhẹ vào lúc 4 giờ chiều.
délicieux / délicieuseTính từ

thơm ngon

Ce plat est vraiment délicieux !
Món ăn này thực sự rất ngon !
frais / fraîcheTính từ

tươi/mát

Des légumes frais du marché.
Rau tươi từ chợ.
avoir faimThành ngữ

bị đói

J'ai très faim, on mange ?
Tôi đói quá, chúng ta ăn nhé ?
avoir soifThành ngữ

khát nước

Tu as soif ? Il y a de l'eau fraîche.
Bạn có khát không ? Có nước lạnh.

Tài nguyên