Đồ ăn và thức uống
Bộ công cụ thực hành
Đồ ăn và thức uống
Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.
A1
Đồ ăn và thức uống
le painDanh từ giống đực (nm)
bánh mỳ
J'achète le pain à la boulangerie.Tôi mua bánh mì ở tiệm bánh.
la baguetteDanh từ giống cái (nf)
bánh mì baguette
Une baguette bien cuite, s'il vous plaît.Làm ơn cho tôi một cái bánh mì baguette nướng ngon.
le croissantDanh từ giống đực (nm)
bánh sừng bò
Je prends un croissant au beurre.Tôi sẽ ăn bánh sừng bò bơ.
le fromageDanh từ giống đực (nm)
phô mai
La France a plus de mille fromages.Pháp có hơn một nghìn loại pho mát.
le laitDanh từ giống đực (nm)
sữa
Il reste du lait dans le frigo ?Có còn sữa trong tủ lạnh không ?
le beurreDanh từ giống đực (nm)
bơ
Du pain avec du beurre et de la confiture.Bánh mì bơ và mứt.
l'œufDanh từ giống đực (nm)
trứng
Je voudrais six œufs, s'il vous plaît.Làm ơn cho tôi sáu quả trứng.
la viandeDanh từ giống cái (nf)
thịt
Elle ne mange pas de viande.Cô ấy không ăn thịt.
le pouletDanh từ giống đực (nm)
thịt gà
Ce soir, on mange du poulet au riz.Tối nay chúng ta sẽ ăn gà với cơm.
le poissonDanh từ giống đực (nm)
cá
Le poisson est très frais au marché.Cá ở chợ rất tươi.
le rizDanh từ giống đực (nm)
cơm
Le riz basmati sent très bon.Gạo Basmati có mùi rất thơm.
les pâtesdanh từ (số nhiều)
mì ống
Les enfants adorent les pâtes.Bọn trẻ thích mì ống.
la soupeDanh từ giống cái (nf)
canh
Une soupe chaude, parfaite en hiver.Súp nóng, hoàn hảo vào mùa đông.
la saladeDanh từ giống cái (nf)
sa-lát/rau diếp
Je prends une salade en entrée.Tôi sẽ dùng món salad để khai vị.
le légumeDanh từ giống đực (nm)
rau quả
Mangez cinq fruits et légumes par jour.Ăn năm loại trái cây và rau quả mỗi ngày.
la pomme de terreDanh từ giống cái (nf)
khoai tây
Des pommes de terre rôties au four.Khoai tây nướng trong lò.
la tomateDanh từ giống cái (nf)
cà chua
Une salade de tomates avec du basilic.Salad cà chua với húng quế.
la carotteDanh từ giống cái (nf)
cà rốt
Les carottes râpées sont une entrée classique.Cà rốt nghiền là món khai vị cổ điển.
l'oignonDanh từ giống đực (nm)
củ hành
La soupe à l'oignon est une spécialité française.Súp hành tây là đặc sản của Pháp.
l'ailDanh từ giống đực (nm)
tỏi
Ajoutez une gousse d'ail.Thêm một tép tỏi.
le fruitDanh từ giống đực (nm)
hoa quả
Je prends un fruit comme dessert.Tôi có một miếng trái cây để tráng miệng.
la pommeDanh từ giống cái (nf)
quả táo
Une tarte aux pommes maison.Một chiếc bánh táo tự làm.
la bananeDanh từ giống cái (nf)
chuối
Il mange une banane avant le sport.Anh ấy ăn một quả chuối trước khi chơi thể thao.
l'orangeDanh từ giống cái (nf)
quả cam
Un jus d'orange pressée, s'il vous plaît.Làm ơn cho một ly nước cam mới vắt.
la fraiseDanh từ giống cái (nf)
quả dâu
Les fraises arrivent au printemps.Dâu tây đến vào mùa xuân.
le citronDanh từ giống đực (nm)
chanh vàng
Un peu de citron dans le thé ?Một chút chanh trong trà của bạn ?
le sucreDanh từ giống đực (nm)
đường
Sans sucre pour moi, merci.Không có đường cho tôi, cảm ơn.
le selDanh từ giống đực (nm)
muối
Il manque un peu de sel.Nó cần một chút muối.
le poivreDanh từ giống đực (nm)
hạt tiêu
Sel et poivre sont sur la table.Muối và hạt tiêu ở trên bàn.
l'huileDanh từ giống cái (nf)
dầu
Une cuillère d'huile d'olive.Một thìa dầu ô liu.
l'eauDanh từ giống cái (nf)
Nước
Une carafe d'eau, s'il vous plaît.Làm ơn cho một bình nước.
le caféDanh từ giống đực (nm)
cà phê
Je bois deux cafés par jour.Tôi uống hai ly cà phê mỗi ngày.
le théDanh từ giống đực (nm)
trà
Un thé vert sans sucre.Trà xanh không đường.
le jusDanh từ giống đực (nm)
nước ép
Un jus de pomme pour le petit.Nước táo cho bé.
le vinDanh từ giống đực (nm)
rượu
Un verre de vin rouge avec le fromage.Một ly rượu vang đỏ với pho mát.
la bièreDanh từ giống cái (nf)
bia
Une bière pression, s'il vous plaît.Làm ơn cho một cốc bia tươi.
le gâteauDanh từ giống đực (nm)
bánh ngọt
Elle prépare un gâteau au chocolat.Cô ấy đang làm một chiếc bánh sô cô la.
le chocolatDanh từ giống đực (nm)
sôcôla
Un chocolat chaud en hiver, quel bonheur !Một cốc sôcôla nóng vào mùa đông, thật là một niềm vui !
la glaceDanh từ giống cái (nf)
kem
Deux boules de glace à la vanille.Hai muỗng kem vani.
le petit-déjeunerDanh từ giống đực (nm)
bữa sáng
Le petit-déjeuner est servi de 7 h à 10 h.Bữa sáng được phục vụ từ 7 đến 10 giờ sáng.
le déjeunerDanh từ giống đực (nm)
bữa trưa
On se retrouve pour le déjeuner ?Chúng ta gặp nhau để ăn trưa nhé ?
le dînerDanh từ giống đực (nm)
bữa tối
Le dîner est prêt à vingt heures.Bữa tối đã sẵn sàng lúc 8 giờ tối.
le goûterDanh từ giống đực (nm)
bữa ăn nhẹ buổi chiều
Les enfants prennent leur goûter à seize heures.Bọn trẻ ăn nhẹ vào lúc 4 giờ chiều.
délicieux / délicieuseTính từ
thơm ngon
Ce plat est vraiment délicieux !Món ăn này thực sự rất ngon !
frais / fraîcheTính từ
tươi/mát
Des légumes frais du marché.Rau tươi từ chợ.
avoir faimThành ngữ
bị đói
J'ai très faim, on mange ?Tôi đói quá, chúng ta ăn nhé ?
avoir soifThành ngữ
khát nước
Tu as soif ? Il y a de l'eau fraîche.Bạn có khát không ? Có nước lạnh.
Tài nguyên
Thư viện từ vựng
Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.
Bộ công cụ thực hành
Từ điển
Các cụm từ sinh tồn cho các tình huống thực tế, có ghi chú âm thanh và thực tế.
Bộ công cụ thực hành
Cách chia động từ
Các động từ chính được liên hợp ở các thì hữu ích nhất - hãy nhấn vào bất kỳ dạng nào để nghe.
Bộ công cụ thực hành
Huấn luyện viên số
Luyện các con số nổi tiếng của Pháp : nghe hoặc đọc, sau đó gõ các chữ số.