Cảm xúc và tính cách
Bộ công cụ thực hành
Cảm xúc và tính cách
Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.
A2
Cảm xúc và tính cách
content / contenteTính từ
hạnh phúc/hài lòng
Je suis très content de te voir.Tôi rất vui được gặp bạn.
heureux / heureuseTính từ
vui mừng
Ils ont l'air très heureux ensemble.Họ có vẻ rất hạnh phúc bên nhau.
tristeTính từ
buồn
Elle est triste depuis son départ.Cô ấy đã rất buồn kể từ khi anh ấy rời đi.
fâché / fâchéeTính từ
tức giận
Il est fâché contre son frère.Anh ấy đang giận anh trai mình.
en colèreThành ngữ
tức giận
Ne te mets pas en colère pour ça.Đừng tức giận vì điều đó.
surpris / surpriseTính từ
ngạc nhiên
Je suis surpris par cette nouvelle.Tôi ngạc nhiên trước tin tức này.
inquiet / inquièteTính từ
lo lắng
Elle est inquiète pour son examen.Cô ấy đang lo lắng về kỳ thi của mình.
calmeTính từ
điềm tĩnh
Restez calme, tout va bien.Hãy bình tĩnh, mọi chuyện đều ổn.
nerveux / nerveuseTính từ
lo lắng
Il est nerveux avant l'entretien.Anh ấy đang lo lắng trước cuộc phỏng vấn.
fier / fièreTính từ
tự hào
Nous sommes fiers de toi.Chúng tôi tự hào về bạn.
jaloux / jalouseTính từ
ghen tị
Le chat est jaloux du bébé.Con mèo ghen tị với em bé.
amoureux / amoureuseTính từ
đang yêu
Il est amoureux de sa voisine.Anh ấy đang yêu người hàng xóm của mình.
la peurDanh từ giống cái (nf)
nỗi sợ
Elle a peur des araignées.Cô ấy sợ nhện.
avoir peur deThành ngữ
sợ hãi
J'ai peur de parler en public.Tôi sợ nói trước đám đông.
la joieDanh từ giống cái (nf)
vui sướng
Quelle joie de vous revoir !Thật vui mừng khi được gặp lại bạn !
la honteDanh từ giống cái (nf)
nỗi tủi nhục
Il a honte de son erreur.Anh ấy xấu hổ vì sai lầm của mình.
l'espoirDanh từ giống đực (nm)
mong
Il garde l'espoir de réussir.Anh ấy luôn hy vọng thành công.
gentil / gentilleTính từ
tử tế / tốt đẹp
Merci, c'est très gentil de votre part.Cảm ơn bạn, bạn thật tốt bụng.
sympathiqueTính từ
thân thiện/tốt bụng
Nos voisins sont très sympathiques.Hàng xóm của chúng tôi rất thân thiện.
drôleTính từ
buồn cười
Cette comédie est vraiment drôle.Bộ phim hài này thực sự rất hài hước.
sérieux / sérieuseTính từ
nghiêm trọng
C'est un étudiant sérieux.Anh ấy là một sinh viên nghiêm túc.
timideTính từ
xấu hổ
Elle est timide devant les inconnus.Cô ấy ngại ngùng với người lạ.
poli / polieTính từ
lịch sự
Sois poli avec les clients.Hãy lịch sự với khách hàng.
honnêteTính từ
trung thực
Sois honnête avec moi.Hãy thành thật với tôi.
paresseux / paresseuseTính từ
lười
Il est trop paresseux pour cuisiner.Anh ấy quá lười nấu ăn.
courageux / courageuseTính từ
can đảm
Les pompiers sont courageux.Lính cứu hỏa thật dũng cảm.
intelligent / intelligenteTính từ
thông minh
Une réponse très intelligente.Một câu trả lời rất thông minh.
aimerĐộng từ
yêu / thích
J'aime beaucoup cette ville.Tôi thực sự thích thành phố này.
adorerĐộng từ
ngưỡng mộ/yêu thương
J'adore les croissants chauds.Tôi yêu bánh sừng bò ấm áp.
détesterĐộng từ
ghét
Je déteste attendre.Tôi ghét chờ đợi.
préférerĐộng từ
thích hơn
Je préfère le thé au café.Tôi thích trà hơn cà phê.
pleurerĐộng từ
khóc
Le bébé pleure parce qu'il a faim.Bé khóc vì đói.
rireĐộng từ
cười
On a beaucoup ri pendant le dîner.Chúng tôi đã cười rất nhiều trong bữa tối.
sourireĐộng từ
mỉm cười
Elle sourit sur toutes les photos.Cô mỉm cười trong mọi bức ảnh.
manquerĐộng từ
bỏ lỡ/bị mất tích
Tu me manques beaucoup.Tôi nhớ bạn rất nhiều.
Tài nguyên
Thư viện từ vựng
Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.
Bộ công cụ thực hành
Từ điển
Các cụm từ sinh tồn cho các tình huống thực tế, có ghi chú âm thanh và thực tế.
Bộ công cụ thực hành
Cách chia động từ
Các động từ chính được liên hợp ở các thì hữu ích nhất - hãy nhấn vào bất kỳ dạng nào để nghe.
Bộ công cụ thực hành
Huấn luyện viên số
Luyện các con số nổi tiếng của Pháp : nghe hoặc đọc, sau đó gõ các chữ số.