Bỏ qua
Nirecol
Cảm xúc và tính cách
Bộ công cụ thực hành

Cảm xúc và tính cách

Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.

35từ

A2

Cảm xúc và tính cách

35 từ
content / contenteTính từ

hạnh phúc/hài lòng

Je suis très content de te voir.
Tôi rất vui được gặp bạn.
heureux / heureuseTính từ

vui mừng

Ils ont l'air très heureux ensemble.
Họ có vẻ rất hạnh phúc bên nhau.
tristeTính từ

buồn

Elle est triste depuis son départ.
Cô ấy đã rất buồn kể từ khi anh ấy rời đi.
fâché / fâchéeTính từ

tức giận

Il est fâché contre son frère.
Anh ấy đang giận anh trai mình.
en colèreThành ngữ

tức giận

Ne te mets pas en colère pour ça.
Đừng tức giận vì điều đó.
surpris / surpriseTính từ

ngạc nhiên

Je suis surpris par cette nouvelle.
Tôi ngạc nhiên trước tin tức này.
inquiet / inquièteTính từ

lo lắng

Elle est inquiète pour son examen.
Cô ấy đang lo lắng về kỳ thi của mình.
calmeTính từ

điềm tĩnh

Restez calme, tout va bien.
Hãy bình tĩnh, mọi chuyện đều ổn.
nerveux / nerveuseTính từ

lo lắng

Il est nerveux avant l'entretien.
Anh ấy đang lo lắng trước cuộc phỏng vấn.
fier / fièreTính từ

tự hào

Nous sommes fiers de toi.
Chúng tôi tự hào về bạn.
jaloux / jalouseTính từ

ghen tị

Le chat est jaloux du bébé.
Con mèo ghen tị với em bé.
amoureux / amoureuseTính từ

đang yêu

Il est amoureux de sa voisine.
Anh ấy đang yêu người hàng xóm của mình.
la peurDanh từ giống cái (nf)

nỗi sợ

Elle a peur des araignées.
Cô ấy sợ nhện.
avoir peur deThành ngữ

sợ hãi

J'ai peur de parler en public.
Tôi sợ nói trước đám đông.
la joieDanh từ giống cái (nf)

vui sướng

Quelle joie de vous revoir !
Thật vui mừng khi được gặp lại bạn !
la honteDanh từ giống cái (nf)

nỗi tủi nhục

Il a honte de son erreur.
Anh ấy xấu hổ vì sai lầm của mình.
l'espoirDanh từ giống đực (nm)

mong

Il garde l'espoir de réussir.
Anh ấy luôn hy vọng thành công.
gentil / gentilleTính từ

tử tế / tốt đẹp

Merci, c'est très gentil de votre part.
Cảm ơn bạn, bạn thật tốt bụng.
sympathiqueTính từ

thân thiện/tốt bụng

Nos voisins sont très sympathiques.
Hàng xóm của chúng tôi rất thân thiện.
drôleTính từ

buồn cười

Cette comédie est vraiment drôle.
Bộ phim hài này thực sự rất hài hước.
sérieux / sérieuseTính từ

nghiêm trọng

C'est un étudiant sérieux.
Anh ấy là một sinh viên nghiêm túc.
timideTính từ

xấu hổ

Elle est timide devant les inconnus.
Cô ấy ngại ngùng với người lạ.
poli / polieTính từ

lịch sự

Sois poli avec les clients.
Hãy lịch sự với khách hàng.
honnêteTính từ

trung thực

Sois honnête avec moi.
Hãy thành thật với tôi.
paresseux / paresseuseTính từ

lười

Il est trop paresseux pour cuisiner.
Anh ấy quá lười nấu ăn.
courageux / courageuseTính từ

can đảm

Les pompiers sont courageux.
Lính cứu hỏa thật dũng cảm.
intelligent / intelligenteTính từ

thông minh

Une réponse très intelligente.
Một câu trả lời rất thông minh.
aimerĐộng từ

yêu / thích

J'aime beaucoup cette ville.
Tôi thực sự thích thành phố này.
adorerĐộng từ

ngưỡng mộ/yêu thương

J'adore les croissants chauds.
Tôi yêu bánh sừng bò ấm áp.
détesterĐộng từ

ghét

Je déteste attendre.
Tôi ghét chờ đợi.
préférerĐộng từ

thích hơn

Je préfère le thé au café.
Tôi thích trà hơn cà phê.
pleurerĐộng từ

khóc

Le bébé pleure parce qu'il a faim.
Bé khóc vì đói.
rireĐộng từ

cười

On a beaucoup ri pendant le dîner.
Chúng tôi đã cười rất nhiều trong bữa tối.
sourireĐộng từ

mỉm cười

Elle sourit sur toutes les photos.
Cô mỉm cười trong mọi bức ảnh.
manquerĐộng từ

bỏ lỡ/bị mất tích

Tu me manques beaucoup.
Tôi nhớ bạn rất nhiều.

Tài nguyên