Bỏ qua
Nirecol
Thành phố và chỉ đường
Bộ công cụ thực hành

Thành phố và chỉ đường

Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.

35từ

A1

Thành phố và chỉ đường

35 từ
la villeDanh từ giống cái (nf)

thành phố / thị trấn

Paris est une très grande ville.
Paris là một thành phố rất lớn.
le villageDanh từ giống đực (nm)

làng bản

Un petit village de Provence.
Một ngôi làng nhỏ ở Provence.
la rueDanh từ giống cái (nf)

đường phố

J'habite rue de la République.
Tôi sống ở Rue de la République.
l'avenueDanh từ giống cái (nf)

đại lộ

L'avenue des Champs-Élysées est célèbre.
Đại lộ Champs-Élysées nổi tiếng.
la placeDanh từ giống cái (nf)

quảng trường/chỗ ngồi

Le marché est sur la place du village.
Chợ nằm trên quảng trường làng.
le pontDanh từ giống đực (nm)

cầu

Traversez le pont et tournez à gauche.
Băng qua cầu và rẽ trái.
le centre-villeDanh từ giống đực (nm)

trung tâm thành phố

On se retrouve au centre-ville.
Chúng ta sẽ gặp nhau ở trung tâm thành phố.
la banqueDanh từ giống cái (nf)

ngân hàng

La banque ferme à dix-sept heures.
Ngân hàng đóng cửa lúc 5 giờ chiều.
la posteDanh từ giống cái (nf)

bưu điện

Je vais à la poste envoyer un colis.
Tôi đang tới bưu điện để gửi bưu kiện.
la mairieDanh từ giống cái (nf)

tòa thị chính

On se marie à la mairie.
Đám cưới diễn ra tại tòa thị chính.
la bibliothèqueDanh từ giống cái (nf)

thư viện

La bibliothèque est ouverte jusqu'à vingt heures.
Thư viện mở cửa đến 8 giờ tối.
le muséeDanh từ giống đực (nm)

bảo tàng

Le musée est gratuit le premier dimanche du mois.
Bảo tàng miễn phí vào Chủ nhật đầu tiên của tháng.
l'égliseDanh từ giống cái (nf)

nhà thờ

L'église date du douzième siècle.
Nhà thờ có từ thế kỷ thứ mười hai.
l'écoleDanh từ giống cái (nf)

trường học

L'école commence à huit heures et demie.
Trường học bắt đầu lúc tám giờ rưỡi.
l'hôpitalDanh từ giống đực (nm)

bệnh viện

L'hôpital est à dix minutes d'ici.
Bệnh viện cách đây mười phút.
la pharmacieDanh từ giống cái (nf)

hiệu thuốc

La pharmacie de garde est ouverte la nuit.
Nhà thuốc trực ban mở cửa vào ban đêm.
le magasinDanh từ giống đực (nm)

cửa hàng

Les magasins ouvrent à dix heures.
Các cửa hàng mở cửa lúc 10 giờ sáng.
le marchéDanh từ giống đực (nm)

chợ

Le marché a lieu le samedi matin.
Chợ diễn ra vào các buổi sáng thứ bảy.
le supermarchéDanh từ giống đực (nm)

siêu thị

Je fais les courses au supermarché.
Tôi đi mua sắm ở siêu thị.
le parcDanh từ giống đực (nm)

công viên

On pique-nique au parc dimanche.
Chúng tôi đang có một chuyến dã ngoại trong công viên vào ngày chủ nhật.
à gaucheThành ngữ

bên trái

La boulangerie est à gauche.
Tiệm bánh ở bên trái.
à droiteThành ngữ

bên phải

Tournez à droite après le feu.
Rẽ phải sau đèn giao thông.
tout droitThành ngữ

thẳng về phía trước

Continuez tout droit jusqu'à la place.
Tiếp tục đi thẳng cho đến hình vuông.
près deGiới từ

gần

J'habite près de la gare.
Tôi sống gần nhà ga.
loin deGiới từ

xa khỏi

C'est loin du centre ?
Có xa trung tâm không ?
en face deGiới từ

đối diện

La pharmacie est en face de la poste.
Hiệu thuốc nằm đối diện bưu điện.
à côté deGiới từ

ở cạnh

Le café est à côté du cinéma.
Quán cà phê nằm cạnh rạp chiếu phim.
entreGiới từ

giữa

La boutique est entre la banque et le café.
Cửa hàng nằm giữa ngân hàng và quán cà phê.
le coinDanh từ giống đực (nm)

góc

Il y a un tabac au coin de la rue.
Có một người bán thuốc lá ở góc phố.
le feu (rouge)Danh từ giống đực (nm)

đèn giao thông

Arrêtez-vous au feu rouge.
Dừng đèn đỏ.
traverserĐộng từ

vượt qua

Traversez la rue au passage piéton.
Băng qua đường tại vạch dành cho người đi bộ.
tournerĐộng từ

quay lại

Tournez à gauche à la prochaine rue.
Rẽ trái ở đường tiếp theo.
continuerĐộng từ

tiếp tục

Continuez sur cent mètres.
Tiếp tục đi một trăm mét.
se perdreĐộng từ

bị lạc

Je me suis perdu dans le vieux quartier.
Tôi bị lạc trong khu phố cổ.
le planDanh từ giống đực (nm)

bản đồ (của một thành phố)

Vous avez un plan de la ville ?
Bạn có bản đồ thành phố không ?

Tài nguyên