Bỏ qua
Nirecol
Tính từ thiết yếu
Bộ công cụ thực hành

Tính từ thiết yếu

Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.

40từ

A1

Tính từ thiết yếu

40 từ
grand / grandeTính từ

to / cao

Ils habitent dans une grande maison.
Họ sống trong một ngôi nhà lớn.
petit / petiteTính từ

nhỏ / ngắn

Un petit café bien serré.
Cà phê nhỏ, đậm đà.
bon / bonneTính từ

Tốt

Ce restaurant est très bon.
Nhà hàng này rất tốt.
mauvais / mauvaiseTính từ

xấu

Il fait mauvais temps aujourd'hui.
Hôm nay thời tiết xấu.
beau / belleTính từ

xinh đẹp

Quelle belle vue depuis le balcon !
Thật là một khung cảnh đẹp từ ban công !
joli / jolieTính từ

đẹp

Une jolie robe d'été.
Một chiếc váy mùa hè xinh xắn.
nouveau / nouvelleTính từ

mới

Voici mon nouveau numéro.
Đây là số mới của tôi.
vieux / vieilleTính từ

già

Le vieux port de Marseille.
Cảng Marseille cũ.
jeuneTính từ

trẻ

Un jeune chef très talentueux.
Một đầu bếp trẻ rất tài năng.
facileTính từ

dễ

Cet exercice est facile.
Bài tập này rất dễ dàng.
difficileTính từ

khó

La prononciation est difficile au début.
Phát âm ban đầu rất khó khăn.
rapideTính từ

nhanh

Le TGV est très rapide.
TGV rất nhanh.
lent / lenteTính từ

chậm

Le service est un peu lent ce midi.
Dịch vụ này hơi chậm vào giờ ăn trưa này.
chaud / chaudeTính từ

nóng / ấm

Attention, l'assiette est chaude.
Cẩn thận, đĩa đang nóng.
froid / froideTính từ

lạnh lẽo

L'eau de la mer est froide en mai.
Biển lạnh vào tháng Năm.
long / longueTính từ

dài

Une longue journée de travail.
Một ngày dài làm việc.
court / courteTính từ

ngắn

Une pause courte mais agréable.
Một kỳ nghỉ ngắn nhưng dễ chịu.
haut / hauteTính từ

cao / cao

La tour Eiffel est haute de 330 mètres.
Tháp Eiffel cao 330 mét.
bas / basseTính từ

thấp

Les prix sont plus bas au marché.
Giá cả thấp hơn trên thị trường.
lourd / lourdeTính từ

nặng

Ce sac est trop lourd.
Cái túi này nặng quá.
léger / légèreTính từ

nhẹ (trọng lượng)

Un repas léger le soir.
Buổi tối ăn nhẹ.
plein / pleineTính từ

đầy

Le parking est plein.
Bãi đậu xe đã đầy.
videTính từ

trống

La rue est vide le dimanche matin.
Đường phố vắng tanh vào những buổi sáng chủ nhật.
propreTính từ

sạch sẽ

La chambre est propre et rangée.
Căn phòng sạch sẽ và ngăn nắp.
saleTính từ

bẩn thỉu

Mes chaussures sont sales après la pluie.
Giày của tôi bẩn sau cơn mưa.
ouvert / ouverteTính từ

mở

La pharmacie est ouverte jusqu'à vingt heures.
Hiệu thuốc mở cửa đến 8 giờ tối.
fermé / ferméeTính từ

đóng cửa

Le musée est fermé le mardi.
Bảo tàng đóng cửa vào thứ Ba.
libreTính từ

miễn phí/có sẵn

Cette place est libre ?
Chỗ ngồi này có miễn phí không ?
occupé / occupéeTính từ

bận / bận

La ligne est occupée.
Đường dây đang bận.
fort / forteTính từ

mạnh mẽ / ồn ào

Un café fort pour bien commencer.
Một ly cà phê đậm đà để bắt đầu ngày mới.
faibleTính từ

yếu đuối

Le signal wifi est faible ici.
Tín hiệu wifi ở đây yếu.
cher / chèreTính từ

đắt tiền / thân yêu

Les loyers sont chers à Paris.
Giá thuê nhà ở Paris đắt đỏ.
important / importanteTính từ

quan trọng

Une réunion importante à dix heures.
Một cuộc họp quan trọng lúc mười giờ.
intéressant / intéressanteTính từ

hấp dẫn

Un documentaire très intéressant.
Một bộ phim tài liệu rất thú vị.
ennuyeux / ennuyeuseTính từ

nhạt nhẽo

Le film était un peu ennuyeux.
Phim hơi chán.
mêmeTính từ

như nhau

On a le même téléphone.
Chúng tôi có cùng một chiếc điện thoại.
différent / différenteTính từ

khác biệt

Les deux quartiers sont très différents.
Hai khu phố rất khác nhau.
prochain / prochaineTính từ

Kế tiếp

Descendez au prochain arrêt.
Xuống xe ở điểm dừng tiếp theo.
dernier / dernièreTính từ

cuối cùng

Le dernier métro part à une heure.
Chuyến tàu điện ngầm cuối cùng khởi hành lúc 1 giờ sáng.
seul / seuleTính từ

một mình/chỉ

Elle voyage seule en Europe.
Cô ấy đi du lịch một mình ở châu Âu.

Tài nguyên