Tính từ thiết yếu
Bộ công cụ thực hành
Tính từ thiết yếu
Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.
A1
Tính từ thiết yếu
grand / grandeTính từ
to / cao
Ils habitent dans une grande maison.Họ sống trong một ngôi nhà lớn.
petit / petiteTính từ
nhỏ / ngắn
Un petit café bien serré.Cà phê nhỏ, đậm đà.
bon / bonneTính từ
Tốt
Ce restaurant est très bon.Nhà hàng này rất tốt.
mauvais / mauvaiseTính từ
xấu
Il fait mauvais temps aujourd'hui.Hôm nay thời tiết xấu.
beau / belleTính từ
xinh đẹp
Quelle belle vue depuis le balcon !Thật là một khung cảnh đẹp từ ban công !
joli / jolieTính từ
đẹp
Une jolie robe d'été.Một chiếc váy mùa hè xinh xắn.
nouveau / nouvelleTính từ
mới
Voici mon nouveau numéro.Đây là số mới của tôi.
vieux / vieilleTính từ
già
Le vieux port de Marseille.Cảng Marseille cũ.
jeuneTính từ
trẻ
Un jeune chef très talentueux.Một đầu bếp trẻ rất tài năng.
facileTính từ
dễ
Cet exercice est facile.Bài tập này rất dễ dàng.
difficileTính từ
khó
La prononciation est difficile au début.Phát âm ban đầu rất khó khăn.
rapideTính từ
nhanh
Le TGV est très rapide.TGV rất nhanh.
lent / lenteTính từ
chậm
Le service est un peu lent ce midi.Dịch vụ này hơi chậm vào giờ ăn trưa này.
chaud / chaudeTính từ
nóng / ấm
Attention, l'assiette est chaude.Cẩn thận, đĩa đang nóng.
froid / froideTính từ
lạnh lẽo
L'eau de la mer est froide en mai.Biển lạnh vào tháng Năm.
long / longueTính từ
dài
Une longue journée de travail.Một ngày dài làm việc.
court / courteTính từ
ngắn
Une pause courte mais agréable.Một kỳ nghỉ ngắn nhưng dễ chịu.
haut / hauteTính từ
cao / cao
La tour Eiffel est haute de 330 mètres.Tháp Eiffel cao 330 mét.
bas / basseTính từ
thấp
Les prix sont plus bas au marché.Giá cả thấp hơn trên thị trường.
lourd / lourdeTính từ
nặng
Ce sac est trop lourd.Cái túi này nặng quá.
léger / légèreTính từ
nhẹ (trọng lượng)
Un repas léger le soir.Buổi tối ăn nhẹ.
plein / pleineTính từ
đầy
Le parking est plein.Bãi đậu xe đã đầy.
videTính từ
trống
La rue est vide le dimanche matin.Đường phố vắng tanh vào những buổi sáng chủ nhật.
propreTính từ
sạch sẽ
La chambre est propre et rangée.Căn phòng sạch sẽ và ngăn nắp.
saleTính từ
bẩn thỉu
Mes chaussures sont sales après la pluie.Giày của tôi bẩn sau cơn mưa.
ouvert / ouverteTính từ
mở
La pharmacie est ouverte jusqu'à vingt heures.Hiệu thuốc mở cửa đến 8 giờ tối.
fermé / ferméeTính từ
đóng cửa
Le musée est fermé le mardi.Bảo tàng đóng cửa vào thứ Ba.
libreTính từ
miễn phí/có sẵn
Cette place est libre ?Chỗ ngồi này có miễn phí không ?
occupé / occupéeTính từ
bận / bận
La ligne est occupée.Đường dây đang bận.
fort / forteTính từ
mạnh mẽ / ồn ào
Un café fort pour bien commencer.Một ly cà phê đậm đà để bắt đầu ngày mới.
faibleTính từ
yếu đuối
Le signal wifi est faible ici.Tín hiệu wifi ở đây yếu.
cher / chèreTính từ
đắt tiền / thân yêu
Les loyers sont chers à Paris.Giá thuê nhà ở Paris đắt đỏ.
important / importanteTính từ
quan trọng
Une réunion importante à dix heures.Một cuộc họp quan trọng lúc mười giờ.
intéressant / intéressanteTính từ
hấp dẫn
Un documentaire très intéressant.Một bộ phim tài liệu rất thú vị.
ennuyeux / ennuyeuseTính từ
nhạt nhẽo
Le film était un peu ennuyeux.Phim hơi chán.
mêmeTính từ
như nhau
On a le même téléphone.Chúng tôi có cùng một chiếc điện thoại.
différent / différenteTính từ
khác biệt
Les deux quartiers sont très différents.Hai khu phố rất khác nhau.
prochain / prochaineTính từ
Kế tiếp
Descendez au prochain arrêt.Xuống xe ở điểm dừng tiếp theo.
dernier / dernièreTính từ
cuối cùng
Le dernier métro part à une heure.Chuyến tàu điện ngầm cuối cùng khởi hành lúc 1 giờ sáng.
seul / seuleTính từ
một mình/chỉ
Elle voyage seule en Europe.Cô ấy đi du lịch một mình ở châu Âu.
Tài nguyên
Thư viện từ vựng
Gói từ theo chủ đề có giới tính, ví dụ và âm thanh - luyện tập chúng bằng thẻ nhớ và câu đố.
Bộ công cụ thực hành
Từ điển
Các cụm từ sinh tồn cho các tình huống thực tế, có ghi chú âm thanh và thực tế.
Bộ công cụ thực hành
Cách chia động từ
Các động từ chính được liên hợp ở các thì hữu ích nhất - hãy nhấn vào bất kỳ dạng nào để nghe.
Bộ công cụ thực hành
Huấn luyện viên số
Luyện các con số nổi tiếng của Pháp : nghe hoặc đọc, sau đó gõ các chữ số.